↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1008/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30211 420240 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 3,50 5,80 15,80
#30212 430120 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 3,75 4,80 15,80
#30213 430418 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 5,50 4,80 15,80
#30214 440229 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 3,75 7,80 15,80
#30215 440340 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 4,25 5,80 15,80
#30216 450026 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 4,00 6,80 15,80
#30217 470801 THPT Cái Bè 4,50 5,50 5,80 15,80
#30218 480108 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 4,75 6,80 15,80
#30219 480115 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 6,25 5,80 15,80
#30220 480221 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 5,00 5,80 15,80
#30221 480269 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 4,00 5,80 15,80
#30222 480399 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 3,25 5,80 15,80
#30223 480511 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 3,75 5,80 15,80
#30224 490074 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,50 5,80 15,80
#30225 490195 THPT Phan Việt Thống 5,00 4,00 6,80 15,80
#30226 490242 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,50 5,80 15,80
#30227 490433 THPT Phan Việt Thống 5,00 3,00 7,80 15,80
#30228 510381 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 4,25 5,80 15,80
#30229 530043 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 4,25 6,80 15,80
#30230 530165 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,75 5,80 15,80
#30231 530408 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 2,75 6,80 15,80
#30232 530490 THPT Lưu Tấn Phát 4,00 5,00 6,80 15,80
#30233 530759 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 4,00 6,80 15,80
#30234 540440 THPT Dưỡng Điềm 6,00 5,00 4,80 15,80
#30235 540453 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,50 7,80 15,80
#30236 540458 THPT Dưỡng Điềm 5,50 5,50 4,80 15,80
#30237 540710 THPT Dưỡng Điềm 5,25 3,75 6,80 15,80
#30238 550002 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,50 6,80 15,80
#30239 550136 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,50 6,80 15,80
#30240 550831 THPT Vĩnh Kim 5,50 4,50 5,80 15,80