↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1009/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30241 560167 THCS và THPT Giồng Dứa 7,25 3,75 4,80 15,80
#30242 570184 THPT Tân Phước 5,75 3,25 6,80 15,80
#30243 570243 THPT Tân Phước 6,25 3,75 5,80 15,80
#30244 580346 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 5,25 5,80 15,80
#30245 580368 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 5,00 5,80 15,80
#30246 610100 THPT Phước Thạnh 4,25 5,75 5,80 15,80
#30247 630057 THPT Trần Hưng Đạo 8,00 3,00 4,80 15,80
#30248 650006 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 4,75 6,80 15,80
#30249 650517 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,25 4,80 15,80
#30250 660103 THPT Chợ Gạo 6,50 4,50 4,80 15,80
#30251 660418 THPT Chợ Gạo 5,25 4,75 5,80 15,80
#30252 660763 THPT Chợ Gạo 4,00 5,00 6,80 15,80
#30253 661150 THPT Chợ Gạo 6,75 6,25 2,80 15,80
#30254 670003 THPT Trần Văn Hoài 5,75 4,25 5,80 15,80
#30255 670036 THPT Trần Văn Hoài 8,00 3,00 4,80 15,80
#30256 680016 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 3,50 4,80 15,80
#30257 690113 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,75 4,25 6,80 15,80
#30258 720029 THCS và THPT Long Bình 4,50 4,50 6,80 15,80
#30259 730480 THPT Trương Định 5,25 5,75 4,80 15,80
#30260 731096 THPT Trương Định 6,25 3,75 5,80 15,80
#30261 760209 THPT Gò Công Đông 6,25 2,75 6,80 15,80
#30262 760346 THPT Gò Công Đông 4,25 5,75 5,80 15,80
#30263 770547 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,00 4,80 15,80
#30264 770600 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,75 5,80 15,80
#30265 780199 THCS và THPT Tân Thới 5,25 3,75 6,80 15,80
#30266 800016 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 4,25 5,80 15,80
#30267 800087 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,75 6,80 15,80
#30268 800280 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 3,50 6,80 15,80
#30269 800423 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 3,25 6,80 15,80
#30270 800424 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 2,00 5,80 15,80