↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1013/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30361 510283 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 5,00 6,00 15,75
#30362 510303 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 5,00 6,00 15,75
#30363 530525 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 5,00 5,00 15,75
#30364 530553 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 5,25 4,00 15,75
#30365 540175 THPT Dưỡng Điềm 4,50 4,25 7,00 15,75
#30366 540388 THPT Dưỡng Điềm 6,50 4,25 5,00 15,75
#30367 540695 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,25 7,00 15,75
#30368 550058 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,50 6,00 15,75
#30369 550151 THPT Vĩnh Kim 5,75 2,00 8,00 15,75
#30370 560030 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 6,50 6,00 15,75
#30371 570018 THPT Tân Phước 5,50 3,25 7,00 15,75
#30372 570265 THPT Tân Phước 5,75 4,00 6,00 15,75
#30373 570326 THPT Tân Phước 4,50 4,25 7,00 15,75
#30374 580215 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,75 6,00 15,75
#30375 580371 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 3,50 6,00 15,75
#30376 580441 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,25 2,50 6,00 15,75
#30377 590215 THPT Tân Hiệp 5,50 3,25 7,00 15,75
#30378 590688 THPT Tân Hiệp 4,75 4,00 7,00 15,75
#30379 591009 THPT Tân Hiệp 5,75 4,00 6,00 15,75
#30380 610154 THPT Phước Thạnh 7,75 3,00 5,00 15,75
#30381 610167 THPT Phước Thạnh 4,75 6,00 5,00 15,75
#30382 610175 THPT Phước Thạnh 5,00 5,75 5,00 15,75
#30383 640220 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 4,00 7,00 15,75
#30384 640816 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 3,75 6,00 15,75
#30385 640945 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,00 3,75 7,00 15,75
#30386 641018 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 3,25 5,00 15,75
#30387 650358 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 3,25 6,00 15,75
#30388 650397 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,25 7,00 15,75
#30389 650444 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 4,25 6,00 15,75
#30390 660035 THPT Chợ Gạo 6,50 3,25 6,00 15,75