↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1018/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30511 570221 THPT Tân Phước 5,00 4,50 6,20 15,70
#30512 570391 THPT Tân Phước 5,25 5,25 5,20 15,70
#30513 590290 THPT Tân Hiệp 4,25 3,25 8,20 15,70
#30514 590321 THPT Tân Hiệp 4,25 6,25 5,20 15,70
#30515 590666 THPT Tân Hiệp 4,75 5,75 5,20 15,70
#30516 590905 THPT Tân Hiệp 4,75 5,75 5,20 15,70
#30517 610012 THPT Phước Thạnh 4,75 3,75 7,20 15,70
#30518 610244 THPT Phước Thạnh 6,50 4,00 5,20 15,70
#30519 630003 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 5,00 6,20 15,70
#30520 630091 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,50 7,20 15,70
#30521 630150 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 5,25 4,20 15,70
#30522 630296 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 3,75 6,20 15,70
#30523 640195 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 4,75 6,20 15,70
#30524 640985 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 3,50 6,20 15,70
#30525 660163 THPT Chợ Gạo 4,75 3,75 7,20 15,70
#30526 660499 THPT Chợ Gạo 8,50 3,00 4,20 15,70
#30527 670010 THPT Trần Văn Hoài 3,50 6,00 6,20 15,70
#30528 670046 THPT Trần Văn Hoài 5,00 3,50 7,20 15,70
#30529 670141 THPT Trần Văn Hoài 4,00 5,50 6,20 15,70
#30530 700010 THPT Vĩnh Bình 5,50 4,00 6,20 15,70
#30531 730538 THPT Trương Định 5,75 3,75 6,20 15,70
#30532 730689 THPT Trương Định 4,25 4,25 7,20 15,70
#30533 730810 THPT Trương Định 5,00 3,50 7,20 15,70
#30534 730889 THPT Trương Định 5,00 3,50 7,20 15,70
#30535 750408 THPT Bình Đông 5,25 3,25 7,20 15,70
#30536 760254 THPT Gò Công Đông 5,25 4,25 6,20 15,70
#30537 760257 THPT Gò Công Đông 5,75 3,75 6,20 15,70
#30538 760372 THPT Gò Công Đông 5,50 6,00 4,20 15,70
#30539 770587 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 5,20 15,70
#30540 770622 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 4,25 7,20 15,70