↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 103/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3061 530197 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,00 8,80 26,55
#3062 530508 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 8,25 7,80 +1,0 26,55
#3063 550127 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,75 8,80 26,55
#3064 550172 THPT Vĩnh Kim 6,75 10,00 9,80 26,55
#3065 550385 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,50 9,80 26,55
#3066 570131 THPT Tân Phước 9,00 8,75 8,80 26,55
#3067 570269 THPT Tân Phước 9,00 7,75 9,80 26,55
#3068 590216 THPT Tân Hiệp 7,25 9,50 9,80 26,55
#3069 590262 THPT Tân Hiệp 7,25 9,50 9,80 26,55
#3070 590466 THPT Tân Hiệp 7,75 10,00 8,80 26,55
#3071 590737 THPT Tân Hiệp 8,25 8,50 9,80 26,55
#3072 620188 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,25 9,50 8,80 8,20 34,75 26,55
#3073 620294 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,25 8,80 12,50 39,05 26,55
#3074 620396 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,75 9,00 8,80 5,50 32,05 26,55
#3075 620622 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,50 9,25 9,80 13,00 39,55 26,55
#3076 620632 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,75 8,00 8,80 0,50 +1,0 26,05 26,55
#3077 620651 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 9,50 9,80 10,50 37,05 26,55
#3078 620673 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,25 9,50 9,80 12,50 39,05 26,55
#3079 620730 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 8,50 9,80 12,00 38,55 26,55
#3080 640269 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 8,80 26,55
#3081 640425 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 9,80 26,55
#3082 640842 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,00 9,80 26,55
#3083 641027 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,75 9,80 +0,0 26,55
#3084 641045 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 8,80 26,55
#3085 641082 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,75 8,80 26,55
#3086 641227 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 9,80 26,55
#3087 641272 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 8,80 +1,0 26,55
#3088 660286 THPT Chợ Gạo 8,00 9,75 8,80 26,55
#3089 660446 THPT Chợ Gạo 8,50 8,25 9,80 26,55
#3090 700047 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,25 9,80 26,55
101102103104105Trang 103/1451