↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1031/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30901 580229 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 3,75 6,80 15,55
#30902 580256 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 3,50 5,80 15,55
#30903 590275 THPT Tân Hiệp 5,00 3,75 6,80 15,55
#30904 590838 THPT Tân Hiệp 5,75 5,00 4,80 15,55
#30905 590961 THPT Tân Hiệp 4,75 3,00 7,80 15,55
#30906 591002 THPT Tân Hiệp 4,50 3,25 7,80 15,55
#30907 610047 THPT Phước Thạnh 4,50 5,25 5,80 15,55
#30908 610157 THPT Phước Thạnh 5,50 4,25 5,80 15,55
#30909 630044 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,75 6,80 15,55
#30910 641158 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 4,25 4,80 15,55
#30911 660294 THPT Chợ Gạo 5,75 5,00 4,80 15,55
#30912 660986 THPT Chợ Gạo 4,50 4,25 6,80 15,55
#30913 670098 THPT Trần Văn Hoài 5,25 4,50 5,80 15,55
#30914 670118 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,25 5,80 15,55
#30915 680103 THPT Bình Phục Nhứt 4,25 5,50 5,80 15,55
#30916 680175 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 3,50 4,80 15,55
#30917 700202 THPT Vĩnh Bình 4,75 3,00 7,80 15,55
#30918 700335 THPT Vĩnh Bình 5,00 5,75 4,80 15,55
#30919 700683 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,50 5,80 15,55
#30920 700746 THPT Vĩnh Bình 4,75 5,00 5,80 15,55
#30921 720190 THCS và THPT Long Bình 5,50 4,25 5,80 15,55
#30922 730807 THPT Trương Định 6,50 4,25 4,80 15,55
#30923 760126 THPT Gò Công Đông 7,50 3,25 4,80 15,55
#30924 760206 THPT Gò Công Đông 4,25 3,50 6,80 15,55
#30925 760703 THPT Gò Công Đông 5,75 4,00 5,80 15,55
#30926 760735 THPT Gò Công Đông 5,50 3,25 6,80 15,55
#30927 770023 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 5,00 5,80 15,55
#30928 770628 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,25 6,80 15,55
#30929 780120 THCS và THPT Tân Thới 3,75 6,00 5,80 15,55
#30930 790314 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 4,75 6,80 15,55