↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1035/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31021 460474 THPT Phạm Thành Trung 4,50 5,00 6,00 15,50
#31022 460659 THPT Phạm Thành Trung 7,50 4,00 4,00 15,50
#31023 460968 THPT Phạm Thành Trung 6,50 5,00 4,00 15,50
#31024 470356 THPT Cái Bè 6,75 2,75 6,00 15,50
#31025 470441 THPT Cái Bè 4,75 4,75 6,00 15,50
#31026 470655 THPT Cái Bè 4,75 4,75 6,00 15,50
#31027 480094 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 4,50 5,00 15,50
#31028 490501 THPT Phan Việt Thống 5,00 4,50 6,00 15,50
#31029 490535 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,00 6,00 15,50
#31030 500032 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 4,25 7,00 15,50
#31031 500232 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 4,75 6,00 15,50
#31032 510028 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,50 5,00 15,50
#31033 510103 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 4,75 4,00 15,50
#31034 520210 THPT Tứ Kiệt 6,50 3,00 6,00 15,50
#31035 530650 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 3,00 6,00 15,50
#31036 540022 THPT Dưỡng Điềm 5,00 2,50 8,00 15,50
#31037 540096 THPT Dưỡng Điềm 3,50 5,00 7,00 15,50
#31038 540143 THPT Dưỡng Điềm 5,50 5,00 5,00 15,50
#31039 540176 THPT Dưỡng Điềm 5,00 3,50 7,00 15,50
#31040 540228 THPT Dưỡng Điềm 4,50 5,00 6,00 15,50
#31041 540546 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,75 5,00 15,50
#31042 570153 THPT Tân Phước 5,50 5,00 5,00 15,50
#31043 570154 THPT Tân Phước 7,25 2,25 6,00 15,50
#31044 570162 THPT Tân Phước 5,50 5,00 5,00 15,50
#31045 570206 THPT Tân Phước 5,25 4,25 6,00 15,50
#31046 570220 THPT Tân Phước 5,25 5,25 5,00 15,50
#31047 570240 THPT Tân Phước 6,00 4,50 5,00 15,50
#31048 570285 THPT Tân Phước 6,75 4,75 4,00 15,50
#31049 570330 THPT Tân Phước 7,25 3,25 5,00 15,50
#31050 580342 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 3,25 6,00 15,50