↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1036/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31051 590244 THPT Tân Hiệp 6,00 4,50 5,00 15,50
#31052 590845 THPT Tân Hiệp 5,50 4,00 6,00 15,50
#31053 610228 THPT Phước Thạnh 4,00 5,50 6,00 15,50
#31054 640597 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 5,25 5,00 15,50
#31055 650044 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 3,75 5,00 15,50
#31056 650207 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,50 6,00 15,50
#31057 650343 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 4,50 5,00 15,50
#31058 650435 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 2,75 7,00 15,50
#31059 660093 THPT Chợ Gạo 5,75 2,75 7,00 15,50
#31060 660356 THPT Chợ Gạo 4,50 4,00 7,00 15,50
#31061 660894 THPT Chợ Gạo 5,25 4,25 6,00 15,50
#31062 661088 THPT Chợ Gạo 5,75 4,75 5,00 15,50
#31063 670030 THPT Trần Văn Hoài 5,25 4,25 6,00 15,50
#31064 690108 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 4,00 5,00 15,50
#31065 700343 THPT Vĩnh Bình 4,75 4,75 5,00 15,50
#31066 700790 THPT Vĩnh Bình 5,00 3,50 7,00 15,50
#31067 720021 THCS và THPT Long Bình 5,75 4,75 5,00 15,50
#31068 720088 THCS và THPT Long Bình 6,50 3,00 6,00 15,50
#31069 720112 THCS và THPT Long Bình 6,50 4,00 5,00 15,50
#31070 730541 THPT Trương Định 6,00 3,50 6,00 15,50
#31071 760187 THPT Gò Công Đông 5,25 4,25 5,00 15,50
#31072 760669 THPT Gò Công Đông 5,75 4,75 5,00 15,50
#31073 770429 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,25 8,00 15,50
#31074 780013 THCS và THPT Tân Thới 4,75 4,75 6,00 15,50
#31075 780060 THCS và THPT Tân Thới 4,50 5,00 6,00 15,50
#31076 780064 THCS và THPT Tân Thới 4,75 4,75 6,00 15,50
#31077 800489 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 2,75 7,00 15,50
#31078 530206 THPT Lưu Tấn Phát 5,08 4,00 6,40 15,48
#31079 700150 THPT Vĩnh Bình 5,33 2,75 7,40 15,48
#31080 790214 THCS và THPT Phú Thạnh 4,83 5,25 5,40 15,48