↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1040/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31171 500115 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 3,00 7,20 15,45
#31172 510211 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 3,75 5,20 15,45
#31173 510522 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,00 5,20 15,45
#31174 530018 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 4,25 5,20 15,45
#31175 530466 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 5,25 5,20 15,45
#31176 530615 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 3,00 5,20 15,45
#31177 540044 THPT Dưỡng Điềm 6,25 4,00 5,20 15,45
#31178 540456 THPT Dưỡng Điềm 4,00 3,25 8,20 15,45
#31179 550287 THPT Vĩnh Kim 5,50 2,75 7,20 15,45
#31180 550410 THPT Vĩnh Kim 4,00 4,25 7,20 15,45
#31181 550511 THPT Vĩnh Kim 4,50 3,75 7,20 15,45
#31182 560002 THCS và THPT Giồng Dứa 5,25 5,00 5,20 15,45
#31183 560073 THCS và THPT Giồng Dứa 6,00 3,25 6,20 15,45
#31184 570054 THPT Tân Phước 5,50 2,75 7,20 15,45
#31185 580381 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 4,75 6,20 15,45
#31186 590206 THPT Tân Hiệp 5,75 3,50 6,20 15,45
#31187 641418 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 5,25 4,20 15,45
#31188 660682 THPT Chợ Gạo 5,25 5,00 5,20 15,45
#31189 670131 THPT Trần Văn Hoài 4,50 5,75 5,20 15,45
#31190 680155 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 4,75 5,20 15,45
#31191 690046 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 5,00 5,20 15,45
#31192 700666 THPT Vĩnh Bình 5,00 4,25 6,20 15,45
#31193 700797 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,75 6,20 15,45
#31194 710050 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,00 2,25 7,20 15,45
#31195 730834 THPT Trương Định 4,75 4,50 6,20 15,45
#31196 730955 THPT Trương Định 4,25 4,00 7,20 15,45
#31197 760128 THPT Gò Công Đông 3,75 4,50 7,20 15,45
#31198 770172 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 5,00 6,20 15,45
#31199 770350 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,75 6,20 15,45
#31200 770400 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,25 6,20 15,45