↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1044/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31291 570033 THPT Tân Phước 4,50 5,50 5,40 15,40
#31292 580188 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 4,25 6,40 15,40
#31293 580226 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,00 6,40 15,40
#31294 590505 THPT Tân Hiệp 4,50 3,50 7,40 15,40
#31295 590673 THPT Tân Hiệp 5,75 3,25 6,40 15,40
#31296 590767 THPT Tân Hiệp 5,50 3,50 6,40 15,40
#31297 590820 THPT Tân Hiệp 5,75 5,25 4,40 15,40
#31298 590990 THPT Tân Hiệp 5,75 4,25 5,40 15,40
#31299 610185 THPT Phước Thạnh 5,25 3,75 6,40 15,40
#31300 640199 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 4,00 5,40 15,40
#31301 641131 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,25 5,40 15,40
#31302 650158 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 4,50 5,40 15,40
#31303 660715 THPT Chợ Gạo 4,00 5,00 6,40 15,40
#31304 670022 THPT Trần Văn Hoài 4,50 5,50 5,40 15,40
#31305 670065 THPT Trần Văn Hoài 6,50 4,50 4,40 15,40
#31306 690019 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 4,00 6,40 15,40
#31307 690042 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 3,75 6,40 15,40
#31308 690076 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 3,75 6,40 15,40
#31309 690124 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,00 4,00 5,40 15,40
#31310 700188 THPT Vĩnh Bình 4,75 4,25 6,40 15,40
#31311 700514 THPT Vĩnh Bình 4,25 3,75 7,40 15,40
#31312 700625 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,00 6,40 15,40
#31313 700825 THPT Vĩnh Bình 5,50 3,50 6,40 15,40
#31314 720222 THCS và THPT Long Bình 5,00 5,00 5,40 15,40
#31315 730288 THPT Trương Định 4,75 4,25 6,40 15,40
#31316 750072 THPT Bình Đông 5,50 3,50 6,40 15,40
#31317 760151 THPT Gò Công Đông 4,50 5,50 5,40 15,40
#31318 760250 THPT Gò Công Đông 5,75 3,25 6,40 15,40
#31319 760561 THPT Gò Công Đông 4,75 4,25 6,40 15,40
#31320 760793 THPT Gò Công Đông 5,00 4,00 6,40 15,40