↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1048/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31411 440318 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 6,00 5,60 15,35
#31412 460157 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,25 6,60 15,35
#31413 460837 THPT Phạm Thành Trung 5,50 4,25 5,60 15,35
#31414 470833 THPT Cái Bè 4,25 4,50 6,60 15,35
#31415 490251 THPT Phan Việt Thống 6,00 2,75 6,60 15,35
#31416 490436 THPT Phan Việt Thống 6,25 4,50 4,60 15,35
#31417 490544 THPT Phan Việt Thống 5,50 3,25 6,60 15,35
#31418 500147 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 3,00 5,60 15,35
#31419 500157 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 4,75 5,60 15,35
#31420 500210 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 4,50 5,60 15,35
#31421 500557 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 3,75 6,60 15,35
#31422 510071 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 3,75 6,60 15,35
#31423 510121 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 3,00 5,60 15,35
#31424 510983 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 4,75 5,60 15,35
#31425 530222 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 3,75 4,60 15,35
#31426 530464 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 3,25 6,60 15,35
#31427 530472 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,50 4,60 15,35
#31428 540164 THPT Dưỡng Điềm 4,75 5,00 5,60 15,35
#31429 550195 THPT Vĩnh Kim 3,50 4,25 7,60 15,35
#31430 550522 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,25 6,60 15,35
#31431 550685 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,00 4,60 15,35
#31432 570179 THPT Tân Phước 7,25 2,50 5,60 15,35
#31433 580006 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 6,25 4,60 15,35
#31434 580073 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 4,00 6,60 15,35
#31435 590354 THPT Tân Hiệp 5,50 3,25 6,60 15,35
#31436 591117 THPT Tân Hiệp 5,00 5,75 4,60 15,35
#31437 610084 THPT Phước Thạnh 7,00 2,75 5,60 15,35
#31438 610105 THPT Phước Thạnh 4,50 5,25 5,60 15,35
#31439 610209 THPT Phước Thạnh 6,50 4,25 4,60 15,35
#31440 610260 THPT Phước Thạnh 7,00 3,75 4,60 15,35