↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1049/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31441 630013 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 3,75 6,60 15,35
#31442 630196 THPT Trần Hưng Đạo 6,50 2,25 6,60 15,35
#31443 650254 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,00 5,60 15,35
#31444 650314 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,75 5,60 15,35
#31445 661123 THPT Chợ Gạo 3,75 6,00 5,60 15,35
#31446 670028 THPT Trần Văn Hoài 6,50 3,25 5,60 15,35
#31447 680150 THPT Bình Phục Nhứt 6,50 4,25 4,60 15,35
#31448 700149 THPT Vĩnh Bình 5,00 3,75 6,60 15,35
#31449 700440 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,75 5,60 15,35
#31450 710025 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,25 3,50 6,60 15,35
#31451 730115 THPT Trương Định 6,00 3,75 5,60 15,35
#31452 730222 THPT Trương Định 3,75 5,00 6,60 15,35
#31453 730621 THPT Trương Định 5,00 4,75 5,60 15,35
#31454 750390 THPT Bình Đông 5,50 4,25 5,60 15,35
#31455 760363 THPT Gò Công Đông 5,50 2,25 7,60 15,35
#31456 760380 THPT Gò Công Đông 5,00 3,75 6,60 15,35
#31457 760537 THPT Gò Công Đông 6,00 3,75 5,60 15,35
#31458 760781 THPT Gò Công Đông 2,75 6,00 6,60 15,35
#31459 760890 THPT Gò Công Đông 2,75 6,00 6,60 15,35
#31460 770197 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,50 5,60 15,35
#31461 770341 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 5,25 5,60 15,35
#31462 790123 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 3,50 6,60 15,35
#31463 790260 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 3,50 6,60 15,35
#31464 440439 THPT Thiên Hộ Dương 5,58 3,75 6,00 15,33
#31465 580427 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,83 3,50 6,00 15,33
#31466 640468 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,33 4,00 6,00 15,33
#31467 700425 THPT Vĩnh Bình 4,83 3,50 7,00 15,33
#31468 430403 THPT Lê Thanh Hiền 4,92 5,00 5,40 15,32
#31469 010002 THPT Tân Hồng 6,00 5,50 3,80 15,30
#31470 010118 THPT Tân Hồng 4,50 4,00 6,80 15,30