↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1053/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31561 560131 THCS và THPT Giồng Dứa 6,75 2,75 5,80 15,30
#31562 570161 THPT Tân Phước 7,00 4,50 3,80 15,30
#31563 570254 THPT Tân Phước 7,25 3,25 4,80 15,30
#31564 580469 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,25 6,80 15,30
#31565 590136 THPT Tân Hiệp 5,75 4,75 4,80 15,30
#31566 590711 THPT Tân Hiệp 6,25 4,25 4,80 15,30
#31567 590851 THPT Tân Hiệp 6,00 2,50 6,80 15,30
#31568 590980 THPT Tân Hiệp 5,00 4,50 5,80 15,30
#31569 591039 THPT Tân Hiệp 5,00 2,50 6,80 +1,0 15,30
#31570 630006 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,25 6,80 15,30
#31571 650296 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 5,50 5,80 15,30
#31572 660072 THPT Chợ Gạo 5,25 4,25 5,80 15,30
#31573 660854 THPT Chợ Gạo 3,25 5,25 6,80 15,30
#31574 661134 THPT Chợ Gạo 5,25 4,25 5,80 15,30
#31575 690008 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 4,50 5,80 15,30
#31576 710058 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,75 4,75 5,80 15,30
#31577 730906 THPT Trương Định 4,75 2,75 7,80 15,30
#31578 730916 THPT Trương Định 5,75 3,75 5,80 15,30
#31579 740015 THPT Gò Công 5,75 3,75 5,80 15,30
#31580 750038 THPT Bình Đông 5,00 4,50 5,80 15,30
#31581 750409 THPT Bình Đông 5,25 6,25 3,80 15,30
#31582 760054 THPT Gò Công Đông 3,50 5,00 6,80 15,30
#31583 760347 THPT Gò Công Đông 5,50 5,00 4,80 15,30
#31584 760408 THPT Gò Công Đông 6,75 3,75 4,80 15,30
#31585 760631 THPT Gò Công Đông 4,75 5,75 4,80 15,30
#31586 760693 THPT Gò Công Đông 4,50 4,00 5,80 15,30
#31587 760817 THPT Gò Công Đông 4,75 4,75 5,80 15,30
#31588 770012 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 3,75 5,80 15,30
#31589 780105 THCS và THPT Tân Thới 6,75 2,75 5,80 15,30
#31590 790034 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 3,75 5,80 15,30