↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1057/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31681 500454 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 3,75 7,00 15,25
#31682 530587 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 5,00 6,00 15,25
#31683 530667 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 3,75 5,00 15,25
#31684 530788 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,75 5,00 15,25
#31685 540576 THPT Dưỡng Điềm 6,00 2,25 7,00 15,25
#31686 540613 THPT Dưỡng Điềm 6,25 4,00 5,00 15,25
#31687 540617 THPT Dưỡng Điềm 5,50 2,75 7,00 15,25
#31688 550093 THPT Vĩnh Kim 6,25 4,00 5,00 15,25
#31689 550506 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,75 6,00 15,25
#31690 550622 THPT Vĩnh Kim 6,00 4,25 5,00 15,25
#31691 550738 THPT Vĩnh Kim 6,00 5,25 4,00 15,25
#31692 570100 THPT Tân Phước 5,50 3,75 6,00 15,25
#31693 570361 THPT Tân Phước 5,25 5,00 5,00 15,25
#31694 580302 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 5,25 5,00 15,25
#31695 590526 THPT Tân Hiệp 4,50 4,75 6,00 15,25
#31696 590544 THPT Tân Hiệp 3,50 5,75 6,00 15,25
#31697 590551 THPT Tân Hiệp 4,00 4,25 7,00 15,25
#31698 610005 THPT Phước Thạnh 4,50 4,75 6,00 15,25
#31699 640746 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 3,75 6,00 15,25
#31700 650124 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 5,50 5,00 15,25
#31701 650362 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 5,00 6,00 15,25
#31702 650463 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 5,50 4,00 15,25
#31703 660340 THPT Chợ Gạo 3,50 4,75 7,00 15,25
#31704 660605 THPT Chợ Gạo 6,50 6,75 2,00 15,25
#31705 660723 THPT Chợ Gạo 4,25 4,00 7,00 15,25
#31706 680146 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 3,00 6,00 15,25
#31707 700151 THPT Vĩnh Bình 6,50 3,75 5,00 15,25
#31708 700772 THPT Vĩnh Bình 5,25 3,00 7,00 15,25
#31709 720172 THCS và THPT Long Bình 5,50 3,75 6,00 15,25
#31710 730302 THPT Trương Định 5,00 4,25 5,00 +1,0 15,25