↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1058/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31711 730522 THPT Trương Định 6,50 2,75 6,00 15,25
#31712 730831 THPT Trương Định 6,50 2,75 6,00 15,25
#31713 731099 THPT Trương Định 5,50 3,75 6,00 15,25
#31714 750005 THPT Bình Đông 5,25 5,00 5,00 15,25
#31715 760931 THPT Gò Công Đông 4,75 5,50 5,00 15,25
#31716 770059 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 5,00 6,00 15,25
#31717 770090 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,25 6,00 15,25
#31718 770164 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 3,00 5,00 15,25
#31719 770446 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,00 7,00 15,25
#31720 780025 THCS và THPT Tân Thới 5,25 4,00 6,00 15,25
#31721 780089 THCS và THPT Tân Thới 6,25 3,00 6,00 15,25
#31722 790053 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 5,25 6,00 15,25
#31723 790234 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 4,75 5,00 15,25
#31724 790247 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 4,00 5,00 15,25
#31725 800172 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 3,25 7,00 15,25
#31726 800278 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,25 7,00 5,00 15,25
#31727 800323 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 6,25 5,00 15,25
#31728 800439 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 2,75 7,00 15,25
#31729 800444 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 4,00 6,00 15,25
#31730 090222 THPT Thanh Bình 1 5,83 5,00 4,40 15,23
#31731 530097 THPT Lưu Tấn Phát 4,08 3,75 7,40 15,23
#31732 170182 THPT Mỹ Quý 5,17 4,25 5,80 15,22
#31733 260491 THPT Trần Quốc Toản 4,67 3,75 6,80 15,22
#31734 010287 THPT Tân Hồng 5,50 3,50 6,20 15,20
#31735 010368 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 7,20 15,20
#31736 020158 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 1,75 7,20 15,20
#31737 020190 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 3,25 7,20 15,20
#31738 030044 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,50 6,20 15,20
#31739 030211 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,00 6,20 15,20
#31740 040096 THPT Chu Văn An 4,25 4,75 6,20 15,20