↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 106/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3151 620737 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,00 9,50 10,00 16,75 43,25 26,50
#3152 620800 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,75 9,75 10,00 11,50 38,00 26,50
#3153 640232 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,00 26,50
#3154 640261 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,00 26,50
#3155 640385 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 7,75 10,00 26,50
#3156 640857 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,75 9,00 26,50
#3157 640866 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 9,00 26,50
#3158 640899 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,50 10,00 26,50
#3159 641040 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,50 10,00 26,50
#3160 660240 THPT Chợ Gạo 9,00 8,50 9,00 26,50
#3161 660245 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 9,00 26,50
#3162 660932 THPT Chợ Gạo 9,50 8,00 9,00 26,50
#3163 661037 THPT Chợ Gạo 8,00 9,50 9,00 26,50
#3164 661145 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,00 26,50
#3165 700080 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,25 9,00 26,50
#3166 700154 THPT Vĩnh Bình 9,25 8,25 9,00 26,50
#3167 700244 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,75 9,00 26,50
#3168 700314 THPT Vĩnh Bình 9,75 7,75 9,00 26,50
#3169 700710 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,50 9,00 26,50
#3170 730003 THPT Trương Định 8,25 9,25 9,00 26,50
#3171 730078 THPT Trương Định 8,25 8,25 10,00 26,50
#3172 730517 THPT Trương Định 8,50 9,00 9,00 26,50
#3173 730682 THPT Trương Định 8,50 8,00 10,00 26,50
#3174 730821 THPT Trương Định 8,75 8,75 9,00 26,50
#3175 730829 THPT Trương Định 8,50 9,00 9,00 26,50
#3176 750420 THPT Bình Đông 8,50 9,00 9,00 26,50
#3177 790167 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 9,00 9,00 26,50
#3178 470958 THPT Cái Bè 7,58 9,50 9,40 26,48
#3179 330030 THPT Lai Vung 1 7,92 8,75 9,80 26,47
#3180 620509 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,17 8,50 9,80 8,00 34,47 26,47
104105106107108Trang 106/1451