↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1066/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31951 550430 THPT Vĩnh Kim 4,25 3,50 7,40 15,15
#31952 550745 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,00 6,40 15,15
#31953 570023 THPT Tân Phước 5,25 4,50 5,40 15,15
#31954 570294 THPT Tân Phước 4,75 4,00 6,40 15,15
#31955 580243 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 3,75 5,40 15,15
#31956 590367 THPT Tân Hiệp 4,00 3,75 7,40 15,15
#31957 610083 THPT Phước Thạnh 5,75 4,00 5,40 15,15
#31958 610109 THPT Phước Thạnh 6,00 4,75 4,40 15,15
#31959 610174 THPT Phước Thạnh 4,50 4,25 6,40 15,15
#31960 610195 THPT Phước Thạnh 5,75 3,00 5,40 +1,0 15,15
#31961 630019 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 4,00 6,40 15,15
#31962 630090 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 4,75 5,40 15,15
#31963 630145 THPT Trần Hưng Đạo 7,00 3,75 4,40 15,15
#31964 630192 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 3,75 5,40 15,15
#31965 650532 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 4,25 7,40 15,15
#31966 661008 THPT Chợ Gạo 4,25 4,50 6,40 15,15
#31967 661052 THPT Chợ Gạo 6,25 4,50 4,40 15,15
#31968 661185 THPT Chợ Gạo 5,50 4,25 5,40 15,15
#31969 670048 THPT Trần Văn Hoài 6,25 3,50 5,40 15,15
#31970 680192 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 4,25 5,40 15,15
#31971 700341 THPT Vĩnh Bình 5,50 4,25 5,40 15,15
#31972 700488 THPT Vĩnh Bình 5,75 4,00 5,40 15,15
#31973 700852 THPT Vĩnh Bình 5,00 4,75 5,40 15,15
#31974 710055 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,00 3,75 5,40 15,15
#31975 720148 THCS và THPT Long Bình 4,50 4,25 6,40 15,15
#31976 730277 THPT Trương Định 5,50 3,25 6,40 15,15
#31977 730544 THPT Trương Định 6,00 3,75 5,40 15,15
#31978 730925 THPT Trương Định 5,00 5,75 4,40 15,15
#31979 750192 THPT Bình Đông 5,25 3,50 6,40 15,15
#31980 750221 THPT Bình Đông 5,25 4,50 5,40 15,15