↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1068/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32011 080279 THPT Long Khánh A 4,50 4,00 6,60 15,10
#32012 090247 THPT Thanh Bình 1 3,50 6,00 5,60 15,10
#32013 090271 THPT Thanh Bình 1 6,00 2,50 6,60 15,10
#32014 090345 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,00 6,60 15,10
#32015 090478 THPT Thanh Bình 1 3,75 4,75 6,60 15,10
#32016 090540 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,50 5,60 15,10
#32017 090839 THPT Thanh Bình 1 3,50 4,00 7,60 15,10
#32018 110050 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,25 4,60 15,10
#32019 120529 THPT Tràm Chim 5,00 4,50 5,60 15,10
#32020 130376 THPT Tam Nông 4,50 5,00 5,60 15,10
#32021 140035 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 4,75 5,60 15,10
#32022 160114 THPT Tháp Mười 5,00 4,50 5,60 15,10
#32023 180015 THPT Trường Xuân 6,50 3,00 5,60 15,10
#32024 180090 THPT Trường Xuân 4,50 4,00 6,60 15,10
#32025 180308 THPT Trường Xuân 5,00 4,50 5,60 15,10
#32026 210112 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,00 6,60 15,10
#32027 220093 THPT Cao Lãnh 2 4,00 4,50 6,60 15,10
#32028 220212 THPT Cao Lãnh 2 5,50 3,00 6,60 15,10
#32029 220379 THPT Cao Lãnh 2 4,25 3,25 7,60 15,10
#32030 220459 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,50 6,60 15,10
#32031 230051 THPT Thống Linh 6,25 3,25 5,60 15,10
#32032 230181 THPT Thống Linh 6,75 2,75 5,60 15,10
#32033 230482 THPT Thống Linh 5,25 4,25 5,60 15,10
#32034 240204 THPT Kiến Văn 5,00 3,50 6,60 15,10
#32035 260359 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,25 5,60 15,10
#32036 270125 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 5,75 4,60 15,10
#32037 290210 THPT Đỗ Công Tường 4,50 4,00 6,60 15,10
#32038 300700 THPT Sa Đéc 5,50 4,00 5,60 15,10
#32039 310063 THPT Nguyễn Du 5,50 3,00 6,60 15,10
#32040 330622 THPT Lai Vung 1 6,25 3,25 5,60 15,10