↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1074/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32191 430014 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,50 6,80 15,05
#32192 430045 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 5,00 3,80 15,05
#32193 430061 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 1,75 6,80 15,05
#32194 430090 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,25 5,80 15,05
#32195 430247 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 3,50 6,80 15,05
#32196 440508 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 5,25 3,80 15,05
#32197 460945 THPT Phạm Thành Trung 6,50 3,75 4,80 15,05
#32198 471066 THPT Cái Bè 5,75 3,50 5,80 15,05
#32199 480072 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,00 5,80 15,05
#32200 480533 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 4,25 4,80 15,05
#32201 490028 THPT Phan Việt Thống 5,25 3,00 6,80 15,05
#32202 500155 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 4,50 6,80 15,05
#32203 500262 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 3,75 5,80 15,05
#32204 530513 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 3,25 6,80 15,05
#32205 530592 THPT Lưu Tấn Phát 3,75 3,50 7,80 15,05
#32206 530686 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 3,50 6,80 15,05
#32207 530709 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 3,50 5,80 15,05
#32208 540161 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,75 5,80 15,05
#32209 550365 THPT Vĩnh Kim 3,75 4,50 6,80 15,05
#32210 550564 THPT Vĩnh Kim 4,25 4,00 6,80 15,05
#32211 570126 THPT Tân Phước 3,50 4,75 6,80 15,05
#32212 590112 THPT Tân Hiệp 5,00 4,25 5,80 15,05
#32213 590371 THPT Tân Hiệp 4,50 4,75 5,80 15,05
#32214 590680 THPT Tân Hiệp 5,25 6,00 3,80 15,05
#32215 610205 THPT Phước Thạnh 5,00 4,25 5,80 15,05
#32216 641021 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 4,00 5,80 15,05
#32217 641276 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 3,75 5,80 15,05
#32218 641359 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,50 4,80 15,05
#32219 650061 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,50 4,80 15,05
#32220 650081 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 3,75 5,80 15,05