↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1078/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32311 430126 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 3,50 7,00 15,00
#32312 430397 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 2,50 7,00 15,00
#32313 430410 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 5,00 5,00 15,00
#32314 440141 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 6,75 3,00 15,00
#32315 450116 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 4,50 5,00 15,00
#32316 460183 THPT Phạm Thành Trung 5,25 4,75 5,00 15,00
#32317 460301 THPT Phạm Thành Trung 5,00 5,00 5,00 15,00
#32318 460910 THPT Phạm Thành Trung 5,25 4,75 5,00 15,00
#32319 470167 THPT Cái Bè 4,25 4,75 6,00 15,00
#32320 470176 THPT Cái Bè 4,25 4,75 6,00 15,00
#32321 470574 THPT Cái Bè 4,00 5,00 6,00 15,00
#32322 470657 THPT Cái Bè 4,75 3,25 7,00 15,00
#32323 470853 THPT Cái Bè 4,25 4,75 6,00 15,00
#32324 470934 THPT Cái Bè 6,00 3,00 6,00 15,00
#32325 471026 THPT Cái Bè 3,25 5,75 6,00 15,00
#32326 480010 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 4,50 5,00 15,00
#32327 480110 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 5,25 6,00 15,00
#32328 480436 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 4,50 5,00 15,00
#32329 500344 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 5,50 6,00 15,00
#32330 500384 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 5,00 6,00 15,00
#32331 520211 THPT Tứ Kiệt 6,25 3,75 5,00 15,00
#32332 530758 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 3,00 6,00 15,00
#32333 540121 THPT Dưỡng Điềm 4,50 5,50 5,00 15,00
#32334 540144 THPT Dưỡng Điềm 3,25 4,75 7,00 15,00
#32335 540711 THPT Dưỡng Điềm 2,50 4,50 8,00 15,00
#32336 550205 THPT Vĩnh Kim 4,75 3,25 7,00 15,00
#32337 550646 THPT Vĩnh Kim 4,00 5,00 6,00 15,00
#32338 580101 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 3,00 6,00 15,00
#32339 590107 THPT Tân Hiệp 6,00 3,00 6,00 15,00
#32340 590333 THPT Tân Hiệp 4,75 3,25 7,00 15,00