↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1079/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32341 590450 THPT Tân Hiệp 5,50 3,50 6,00 15,00
#32342 590808 THPT Tân Hiệp 4,25 4,75 6,00 15,00
#32343 591075 THPT Tân Hiệp 6,25 3,75 5,00 15,00
#32344 610009 THPT Phước Thạnh 4,75 3,25 7,00 15,00
#32345 610097 THPT Phước Thạnh 3,50 5,50 6,00 15,00
#32346 650019 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,00 6,00 15,00
#32347 650455 THPT Thủ Khoa Huân 6,00 3,00 6,00 15,00
#32348 660223 THPT Chợ Gạo 4,25 2,75 8,00 15,00
#32349 660724 THPT Chợ Gạo 4,50 4,50 6,00 15,00
#32350 661051 THPT Chợ Gạo 4,25 4,75 6,00 15,00
#32351 661096 THPT Chợ Gạo 5,25 3,75 6,00 15,00
#32352 661136 THPT Chợ Gạo 5,75 3,25 6,00 15,00
#32353 670085 THPT Trần Văn Hoài 4,50 3,50 7,00 15,00
#32354 670145 THPT Trần Văn Hoài 2,00 6,00 7,00 15,00
#32355 680159 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 3,00 6,00 15,00
#32356 690081 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,25 3,75 6,00 15,00
#32357 720016 THCS và THPT Long Bình 5,00 4,00 6,00 15,00
#32358 730385 THPT Trương Định 3,75 4,25 7,00 15,00
#32359 730427 THPT Trương Định 5,25 2,75 7,00 15,00
#32360 730849 THPT Trương Định 6,25 3,75 5,00 15,00
#32361 740002 THPT Gò Công 5,00 4,00 6,00 15,00
#32362 750060 THPT Bình Đông 5,50 4,50 5,00 15,00
#32363 750077 THPT Bình Đông 4,75 4,25 6,00 15,00
#32364 760592 THPT Gò Công Đông 3,00 6,00 6,00 15,00
#32365 770290 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,00 6,00 15,00
#32366 770573 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,00 6,00 15,00
#32367 770578 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 2,75 6,00 15,00
#32368 770634 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,25 5,00 15,00
#32369 790233 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 2,25 6,00 15,00
#32370 800058 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,75 6,00 15,00