↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 108/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3211 500125 THPT Lê Văn Phẩm 8,50 9,75 8,20 26,45
#3212 510022 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,25 9,20 26,45
#3213 510029 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,50 9,20 26,45
#3214 510315 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,25 9,20 26,45
#3215 510338 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,00 8,20 26,45
#3216 510463 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,00 9,20 26,45
#3217 511050 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,25 9,20 26,45
#3218 530155 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,00 9,20 26,45
#3219 530218 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 9,25 9,20 26,45
#3220 530487 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,00 9,20 26,45
#3221 550177 THPT Vĩnh Kim 7,50 9,75 9,20 26,45
#3222 550540 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,25 9,20 26,45
#3223 550658 THPT Vĩnh Kim 8,00 9,25 9,20 26,45
#3224 580160 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,25 9,00 8,20 26,45
#3225 580208 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,75 8,50 9,20 26,45
#3226 580222 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 8,75 9,20 26,45
#3227 580224 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 8,75 9,20 26,45
#3228 590091 THPT Tân Hiệp 7,50 9,75 9,20 26,45
#3229 590608 THPT Tân Hiệp 8,75 8,50 9,20 26,45
#3230 590759 THPT Tân Hiệp 9,25 8,00 9,20 26,45
#3231 590835 THPT Tân Hiệp 8,75 8,50 9,20 26,45
#3232 590921 THPT Tân Hiệp 8,00 9,25 9,20 26,45
#3233 620316 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 9,50 9,20 6,00 32,45 26,45
#3234 620358 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,25 9,00 9,20 5,50 31,95 26,45
#3235 620370 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 9,20 7,75 34,20 26,45
#3236 620550 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,25 9,20 3,25 29,70 26,45
#3237 620630 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 8,50 9,20 3,00 29,45 26,45
#3238 620642 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,25 9,20 5,00 31,45 26,45
#3239 620645 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 9,20 12,25 38,70 26,45
#3240 620671 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 9,75 8,20 4,75 31,20 26,45
106107108109110Trang 108/1451