↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1081/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32401 190010 THPT Phú Điền 4,75 6,00 4,20 14,95
#32402 210237 THPT Cao Lãnh 1 6,50 3,25 5,20 14,95
#32403 210362 THPT Cao Lãnh 1 6,25 3,50 5,20 14,95
#32404 210525 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,50 5,20 14,95
#32405 220043 THPT Cao Lãnh 2 6,25 3,50 5,20 14,95
#32406 220103 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,25 5,20 14,95
#32407 220164 THPT Cao Lãnh 2 3,50 5,25 6,20 14,95
#32408 220335 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,50 6,20 14,95
#32409 230059 THPT Thống Linh 5,50 4,25 5,20 14,95
#32410 230241 THPT Thống Linh 6,00 3,75 5,20 14,95
#32411 230275 THPT Thống Linh 6,25 4,50 4,20 14,95
#32412 230360 THPT Thống Linh 5,75 3,00 6,20 14,95
#32413 230366 THPT Thống Linh 5,75 4,00 5,20 14,95
#32414 230408 THPT Thống Linh 4,50 4,25 6,20 14,95
#32415 230476 THPT Thống Linh 4,75 4,00 6,20 14,95
#32416 240223 THPT Kiến Văn 5,00 4,75 5,20 14,95
#32417 250201 THPT Cao Lãnh 4,25 4,50 6,20 14,95
#32418 270154 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 3,50 6,20 14,95
#32419 290121 THPT Đỗ Công Tường 5,50 3,25 6,20 14,95
#32420 290123 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,50 5,20 14,95
#32421 290264 THPT Đỗ Công Tường 3,25 5,50 6,20 14,95
#32422 290305 THPT Đỗ Công Tường 4,00 6,75 4,20 14,95
#32423 290386 THPT Đỗ Công Tường 3,50 4,25 7,20 14,95
#32424 300207 THPT Sa Đéc 4,75 3,00 7,20 14,95
#32425 300841 THPT Sa Đéc 5,50 3,25 6,20 14,95
#32426 310039 THPT Nguyễn Du 5,50 4,25 5,20 14,95
#32427 330302 THPT Lai Vung 1 5,00 3,75 6,20 14,95
#32428 330341 THPT Lai Vung 1 5,00 5,75 4,20 14,95
#32429 330593 THPT Lai Vung 1 6,00 4,75 4,20 14,95
#32430 330723 THPT Lai Vung 1 6,50 3,25 5,20 14,95