↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1091/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32701 420339 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 3,25 6,60 14,85
#32702 430004 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 4,00 5,60 14,85
#32703 440226 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,25 5,60 14,85
#32704 460975 THPT Phạm Thành Trung 6,25 2,00 6,60 14,85
#32705 470103 THPT Cái Bè 5,00 2,25 7,60 14,85
#32706 470875 THPT Cái Bè 7,25 2,00 5,60 14,85
#32707 471124 THPT Cái Bè 3,50 5,75 5,60 14,85
#32708 490053 THPT Phan Việt Thống 5,00 4,25 5,60 14,85
#32709 490107 THPT Phan Việt Thống 6,00 2,25 6,60 14,85
#32710 500154 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 3,75 7,60 14,85
#32711 500309 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 4,75 5,60 14,85
#32712 500399 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 3,25 5,60 14,85
#32713 500436 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 5,50 5,60 14,85
#32714 500497 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 5,50 5,60 14,85
#32715 510408 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 3,75 5,60 14,85
#32716 510427 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,00 5,60 14,85
#32717 520027 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,25 7,60 14,85
#32718 520224 THPT Tứ Kiệt 5,00 4,25 5,60 14,85
#32719 530081 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 1,00 7,60 14,85
#32720 530146 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 2,50 7,60 14,85
#32721 530454 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,75 4,60 14,85
#32722 540521 THPT Dưỡng Điềm 5,25 4,00 5,60 14,85
#32723 550086 THPT Vĩnh Kim 4,00 4,25 5,60 +1,0 14,85
#32724 550614 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,75 3,60 14,85
#32725 550717 THPT Vĩnh Kim 5,25 4,00 5,60 14,85
#32726 550757 THPT Vĩnh Kim 3,50 4,75 6,60 14,85
#32727 560156 THCS và THPT Giồng Dứa 6,25 4,00 4,60 14,85
#32728 580036 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 3,75 5,60 14,85
#32729 580434 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 2,75 6,60 14,85
#32730 580448 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,25 6,00 5,60 14,85