↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1095/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32821 460880 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,50 5,80 14,80
#32822 470613 THPT Cái Bè 4,50 4,50 5,80 14,80
#32823 470656 THPT Cái Bè 6,00 3,00 5,80 14,80
#32824 470980 THPT Cái Bè 4,25 3,75 6,80 14,80
#32825 480058 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,75 4,80 14,80
#32826 480176 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 4,50 5,80 14,80
#32827 490272 THPT Phan Việt Thống 4,75 4,25 5,80 14,80
#32828 490419 THPT Phan Việt Thống 5,00 4,00 5,80 14,80
#32829 500199 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 5,00 5,80 14,80
#32830 500440 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,25 4,80 14,80
#32831 500501 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 3,00 6,80 14,80
#32832 510297 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,00 4,80 14,80
#32833 510298 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 3,75 6,80 14,80
#32834 520144 THPT Tứ Kiệt 4,75 4,25 5,80 14,80
#32835 530055 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 3,25 5,80 14,80
#32836 530570 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,50 4,80 14,80
#32837 530596 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 3,25 6,80 14,80
#32838 530641 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 3,50 6,80 14,80
#32839 530830 THPT Lưu Tấn Phát 4,00 7,00 3,80 14,80
#32840 540263 THPT Dưỡng Điềm 5,75 2,25 6,80 14,80
#32841 540266 THPT Dưỡng Điềm 5,75 4,25 4,80 14,80
#32842 540356 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,50 6,80 14,80
#32843 540429 THPT Dưỡng Điềm 5,00 5,00 4,80 14,80
#32844 540585 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,50 5,80 14,80
#32845 550132 THPT Vĩnh Kim 4,00 4,00 6,80 14,80
#32846 590334 THPT Tân Hiệp 5,25 2,75 6,80 14,80
#32847 590943 THPT Tân Hiệp 5,25 2,75 6,80 14,80
#32848 610032 THPT Phước Thạnh 6,00 4,00 4,80 14,80
#32849 630015 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 3,75 4,80 14,80
#32850 630147 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,75 5,80 14,80