↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1099/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32941 520012 THPT Tứ Kiệt 4,00 4,75 6,00 14,75
#32942 530158 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 4,00 6,00 14,75
#32943 540338 THPT Dưỡng Điềm 6,50 3,25 5,00 14,75
#32944 540594 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,25 6,00 14,75
#32945 550425 THPT Vĩnh Kim 4,00 3,75 7,00 14,75
#32946 550621 THPT Vĩnh Kim 5,00 4,75 5,00 14,75
#32947 570260 THPT Tân Phước 5,00 2,75 7,00 14,75
#32948 580048 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 3,75 5,00 14,75
#32949 580072 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 4,00 6,00 14,75
#32950 590843 THPT Tân Hiệp 3,50 3,25 8,00 14,75
#32951 610003 THPT Phước Thạnh 3,00 4,75 7,00 14,75
#32952 610235 THPT Phước Thạnh 4,00 4,75 6,00 14,75
#32953 630054 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 5,00 5,00 14,75
#32954 630152 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 2,00 7,00 14,75
#32955 630163 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 4,00 6,00 14,75
#32956 630321 THPT Trần Hưng Đạo 7,75 4,00 3,00 14,75
#32957 640996 THPT Nguyễn Đình Chiểu 3,00 6,75 5,00 14,75
#32958 650309 THPT Thủ Khoa Huân 5,25 2,50 7,00 14,75
#32959 660341 THPT Chợ Gạo 5,00 4,75 5,00 14,75
#32960 661242 THPT Chợ Gạo 5,50 4,25 5,00 14,75
#32961 670002 THPT Trần Văn Hoài 4,75 4,00 6,00 14,75
#32962 670112 THPT Trần Văn Hoài 4,25 5,50 5,00 14,75
#32963 670178 THPT Trần Văn Hoài 3,50 5,25 6,00 14,75
#32964 700367 THPT Vĩnh Bình 6,50 3,25 5,00 14,75
#32965 700618 THPT Vĩnh Bình 6,75 3,00 5,00 14,75
#32966 710035 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,75 4,00 6,00 14,75
#32967 720180 THCS và THPT Long Bình 4,00 5,75 5,00 14,75
#32968 730287 THPT Trương Định 4,00 1,75 9,00 14,75
#32969 750214 THPT Bình Đông 4,25 3,50 7,00 14,75
#32970 760102 THPT Gò Công Đông 4,25 5,50 5,00 14,75