↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1108/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33211 520239 THPT Tứ Kiệt 5,25 3,00 6,40 14,65
#33212 530063 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 3,25 4,40 14,65
#33213 530575 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 3,75 5,40 14,65
#33214 550839 THPT Vĩnh Kim 5,75 4,50 4,40 14,65
#33215 560041 THCS và THPT Giồng Dứa 3,50 3,75 7,40 14,65
#33216 560145 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 3,00 7,40 14,65
#33217 570189 THPT Tân Phước 5,25 3,00 6,40 14,65
#33218 570302 THPT Tân Phước 5,50 2,75 6,40 14,65
#33219 580088 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,25 5,40 14,65
#33220 580337 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 3,75 5,40 14,65
#33221 590272 THPT Tân Hiệp 6,50 3,75 4,40 14,65
#33222 610113 THPT Phước Thạnh 6,00 4,25 4,40 14,65
#33223 630286 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,00 6,40 14,65
#33224 640751 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 5,00 4,40 14,65
#33225 660460 THPT Chợ Gạo 5,25 4,00 4,40 +1,0 14,65
#33226 661118 THPT Chợ Gạo 5,25 4,00 5,40 14,65
#33227 690029 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 2,75 6,40 14,65
#33228 700431 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,00 5,40 14,65
#33229 700628 THPT Vĩnh Bình 4,50 4,75 5,40 14,65
#33230 700694 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,00 5,40 14,65
#33231 720002 THCS và THPT Long Bình 5,75 3,50 5,40 14,65
#33232 730023 THPT Trương Định 6,25 3,00 5,40 14,65
#33233 730030 THPT Trương Định 5,00 5,25 4,40 14,65
#33234 730057 THPT Trương Định 5,25 5,00 4,40 14,65
#33235 730374 THPT Trương Định 4,75 3,50 6,40 14,65
#33236 730874 THPT Trương Định 4,00 3,25 7,40 14,65
#33237 750276 THPT Bình Đông 5,25 4,00 5,40 14,65
#33238 760216 THPT Gò Công Đông 4,00 5,25 5,40 14,65
#33239 760329 THPT Gò Công Đông 4,50 4,75 5,40 14,65
#33240 760529 THPT Gò Công Đông 7,00 4,25 3,40 14,65