↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 111/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3301 320482 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 10,00 9,40 9,75 36,15 26,40
#3302 320512 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 9,75 9,40 13,00 +0,0 39,40 26,40
#3303 320668 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,75 8,25 9,40 12,00 38,40 26,40
#3304 360335 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,25 9,40 26,40
#3305 360925 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,25 9,40 26,40
#3306 440152 THPT Thiên Hộ Dương 8,25 8,75 9,40 26,40
#3307 460187 THPT Phạm Thành Trung 8,75 8,25 9,40 26,40
#3308 460539 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,75 8,40 26,40
#3309 460926 THPT Phạm Thành Trung 8,75 8,25 9,40 26,40
#3310 470034 THPT Cái Bè 8,00 9,00 9,40 26,40
#3311 470377 THPT Cái Bè 9,50 8,50 8,40 26,40
#3312 470557 THPT Cái Bè 7,75 9,25 9,40 26,40
#3313 470895 THPT Cái Bè 8,25 8,75 9,40 26,40
#3314 470962 THPT Cái Bè 8,50 8,50 9,40 26,40
#3315 490286 THPT Phan Việt Thống 8,25 8,75 9,40 26,40
#3316 490359 THPT Phan Việt Thống 8,00 9,00 9,40 26,40
#3317 490452 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,25 9,40 26,40
#3318 490454 THPT Phan Việt Thống 8,00 9,00 9,40 26,40
#3319 500065 THPT Lê Văn Phẩm 9,00 8,00 9,40 26,40
#3320 510299 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,25 9,40 26,40
#3321 510319 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,00 9,40 26,40
#3322 510387 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,50 8,40 26,40
#3323 510774 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 7,75 9,40 26,40
#3324 530120 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 9,75 9,40 26,40
#3325 550427 THPT Vĩnh Kim 8,00 9,00 9,40 26,40
#3326 550569 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,25 9,40 26,40
#3327 550693 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,00 9,40 26,40
#3328 550730 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,25 9,40 26,40
#3329 580214 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,50 7,50 9,40 26,40
#3330 591029 THPT Tân Hiệp 7,50 9,50 9,40 26,40
109110111112113Trang 111/1451