↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 112/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3331 620190 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,25 8,75 9,40 13,25 39,65 26,40
#3332 620204 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 8,75 9,40 9,50 35,90 26,40
#3333 620219 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,00 8,00 9,40 7,00 33,40 26,40
#3334 620311 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 9,50 9,40 6,00 32,40 26,40
#3335 620414 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 8,75 9,40 3,50 29,90 26,40
#3336 620741 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 9,25 9,40 16,00 42,40 26,40
#3337 620874 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 9,50 9,40 9,50 35,90 26,40
#3338 640096 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 9,40 26,40
#3339 640175 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 8,40 26,40
#3340 640275 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 8,40 26,40
#3341 640466 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 9,40 26,40
#3342 640545 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,75 9,40 26,40
#3343 640968 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,00 9,40 26,40
#3344 641168 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,25 9,40 26,40
#3345 641184 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,25 9,40 26,40
#3346 641310 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 9,40 26,40
#3347 650399 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 8,50 9,40 26,40
#3348 660248 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 8,40 26,40
#3349 660459 THPT Chợ Gạo 8,25 8,75 9,40 26,40
#3350 660517 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,40 26,40
#3351 660758 THPT Chợ Gạo 9,00 8,00 9,40 26,40
#3352 661223 THPT Chợ Gạo 8,25 8,75 9,40 26,40
#3353 700200 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,00 9,40 26,40
#3354 700236 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,25 9,40 26,40
#3355 700441 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,75 9,40 26,40
#3356 700489 THPT Vĩnh Bình 9,50 7,50 9,40 26,40
#3357 700707 THPT Vĩnh Bình 9,50 8,50 8,40 26,40
#3358 700712 THPT Vĩnh Bình 9,25 7,75 9,40 26,40
#3359 700769 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,25 9,40 26,40
#3360 700773 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,00 9,40 26,40
110111112113114Trang 112/1451