↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1120/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33571 430066 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 4,75 5,00 14,50
#33572 430173 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 8,00 4,00 14,50
#33573 430355 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 4,25 5,00 14,50
#33574 440296 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 5,50 5,00 14,50
#33575 440563 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 3,00 7,00 14,50
#33576 450043 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,75 5,00 14,50
#33577 450055 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,75 5,00 14,50
#33578 450204 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,00 4,50 6,00 14,50
#33579 450239 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,50 3,00 7,00 14,50
#33580 460044 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,00 6,00 14,50
#33581 460596 THPT Phạm Thành Trung 4,75 2,75 7,00 14,50
#33582 460918 THPT Phạm Thành Trung 6,00 2,50 6,00 14,50
#33583 470165 THPT Cái Bè 4,75 5,75 4,00 14,50
#33584 470235 THPT Cái Bè 5,00 3,50 6,00 14,50
#33585 480022 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,75 7,00 14,50
#33586 480075 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 4,75 4,00 +1,0 14,50
#33587 480453 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 4,00 5,00 14,50
#33588 490167 THPT Phan Việt Thống 4,25 4,25 6,00 14,50
#33589 500034 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 2,25 8,00 14,50
#33590 500312 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 2,25 7,00 14,50
#33591 510808 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 4,50 5,00 14,50
#33592 520102 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,50 7,00 14,50
#33593 530075 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 3,00 6,00 14,50
#33594 540043 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,25 7,00 14,50
#33595 540178 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,25 7,00 14,50
#33596 540262 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,00 6,00 14,50
#33597 540345 THPT Dưỡng Điềm 5,00 3,50 6,00 14,50
#33598 540430 THPT Dưỡng Điềm 6,50 4,00 4,00 14,50
#33599 540509 THPT Dưỡng Điềm 5,25 3,25 6,00 14,50
#33600 540530 THPT Dưỡng Điềm 4,00 4,50 6,00 14,50