↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1128/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33811 440106 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,50 5,40 14,40
#33812 440120 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 3,00 5,40 14,40
#33813 460099 THPT Phạm Thành Trung 6,00 3,00 5,40 14,40
#33814 460765 THPT Phạm Thành Trung 4,75 4,25 5,40 14,40
#33815 460807 THPT Phạm Thành Trung 4,75 3,25 6,40 14,40
#33816 460933 THPT Phạm Thành Trung 4,25 4,75 5,40 14,40
#33817 460981 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,50 5,40 14,40
#33818 470873 THPT Cái Bè 4,25 4,75 5,40 14,40
#33819 480372 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 5,00 5,40 14,40
#33820 480463 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 4,00 5,40 14,40
#33821 490357 THPT Phan Việt Thống 5,00 3,00 6,40 14,40
#33822 500101 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 3,25 6,40 14,40
#33823 510747 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 4,00 5,40 14,40
#33824 520123 THPT Tứ Kiệt 5,50 4,50 4,40 14,40
#33825 540394 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,50 6,40 14,40
#33826 540525 THPT Dưỡng Điềm 4,75 3,25 6,40 14,40
#33827 540526 THPT Dưỡng Điềm 2,75 4,25 7,40 14,40
#33828 540574 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,25 5,40 14,40
#33829 550602 THPT Vĩnh Kim 4,50 4,50 5,40 14,40
#33830 550700 THPT Vĩnh Kim 3,75 5,25 5,40 14,40
#33831 560147 THCS và THPT Giồng Dứa 5,00 5,00 4,40 14,40
#33832 570121 THPT Tân Phước 4,75 4,25 5,40 14,40
#33833 570137 THPT Tân Phước 5,75 4,25 4,40 14,40
#33834 580333 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,50 3,50 5,40 14,40
#33835 580451 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,75 5,40 14,40
#33836 610196 THPT Phước Thạnh 5,00 5,00 4,40 14,40
#33837 650039 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,00 7,40 14,40
#33838 660659 THPT Chợ Gạo 6,25 3,75 4,40 14,40
#33839 660849 THPT Chợ Gạo 4,00 5,00 5,40 14,40
#33840 660867 THPT Chợ Gạo 1,75 5,25 7,40 14,40