↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1133/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33961 570159 THPT Tân Phước 6,00 2,75 5,60 14,35
#33962 580029 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,50 4,25 7,60 14,35
#33963 580343 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 3,75 5,60 14,35
#33964 580362 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 3,25 6,60 14,35
#33965 590707 THPT Tân Hiệp 5,50 4,25 4,60 14,35
#33966 591062 THPT Tân Hiệp 6,00 3,75 4,60 14,35
#33967 610065 THPT Phước Thạnh 2,00 6,75 5,60 14,35
#33968 610068 THPT Phước Thạnh 3,50 5,25 5,60 14,35
#33969 610168 THPT Phước Thạnh 4,75 3,00 6,60 14,35
#33970 630223 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 4,50 5,60 14,35
#33971 641139 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,75 4,00 4,60 14,35
#33972 650022 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 2,75 6,60 14,35
#33973 660361 THPT Chợ Gạo 5,50 3,25 5,60 14,35
#33974 660945 THPT Chợ Gạo 3,75 5,00 5,60 14,35
#33975 670149 THPT Trần Văn Hoài 4,50 4,25 5,60 14,35
#33976 680075 THPT Bình Phục Nhứt 5,00 3,75 5,60 14,35
#33977 680225 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 3,00 5,60 14,35
#33978 680227 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 2,75 5,60 14,35
#33979 690051 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 3,75 5,00 5,60 14,35
#33980 700709 THPT Vĩnh Bình 4,75 4,00 5,60 14,35
#33981 700883 THPT Vĩnh Bình 5,00 4,75 4,60 14,35
#33982 710063 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 3,75 5,60 14,35
#33983 730344 THPT Trương Định 5,75 3,00 5,60 14,35
#33984 730516 THPT Trương Định 4,75 5,00 4,60 14,35
#33985 750126 THPT Bình Đông 4,75 4,00 5,60 14,35
#33986 760076 THPT Gò Công Đông 4,00 4,75 5,60 14,35
#33987 760401 THPT Gò Công Đông 5,50 4,25 4,60 14,35
#33988 760814 THPT Gò Công Đông 4,75 4,00 5,60 14,35
#33989 770109 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 5,25 5,60 14,35
#33990 770163 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 3,00 5,60 14,35