↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 115/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3421 511065 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,00 8,60 26,35
#3422 511090 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,25 9,60 26,35
#3423 540090 THPT Dưỡng Điềm 8,25 8,50 9,60 26,35
#3424 540423 THPT Dưỡng Điềm 8,00 9,75 8,60 26,35
#3425 540464 THPT Dưỡng Điềm 8,00 8,75 9,60 26,35
#3426 550261 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,25 9,60 26,35
#3427 550581 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,25 9,60 26,35
#3428 580053 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 9,25 8,60 26,35
#3429 580161 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,75 9,00 9,60 26,35
#3430 580313 THPT Nguyễn Văn Tiếp 9,25 8,50 8,60 26,35
#3431 590114 THPT Tân Hiệp 8,25 9,50 8,60 26,35
#3432 590623 THPT Tân Hiệp 7,50 9,25 9,60 26,35
#3433 590982 THPT Tân Hiệp 8,00 8,75 9,60 26,35
#3434 610262 THPT Phước Thạnh 8,25 8,50 9,60 26,35
#3435 620088 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,00 8,75 9,60 14,00 40,35 26,35
#3436 620164 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 8,75 9,60 5,75 32,10 26,35
#3437 620304 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,25 8,50 9,60 14,00 40,35 26,35
#3438 620354 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,50 9,25 8,60 0,00 26,35 26,35
#3439 620423 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,75 9,00 8,60 12,75 39,10 26,35
#3440 620574 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,75 9,00 8,60 10,00 36,35 26,35
#3441 620653 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,75 9,00 9,60 13,20 39,55 26,35
#3442 620704 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,75 9,00 8,60 6,50 32,85 26,35
#3443 620801 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,25 9,50 9,60 3,50 29,85 26,35
#3444 640041 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 8,60 26,35
#3445 640207 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 9,60 26,35
#3446 640500 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 9,60 26,35
#3447 640675 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,50 9,60 26,35
#3448 640798 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 9,60 26,35
#3449 640970 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 9,60 26,35
#3450 641193 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 8,60 26,35
113114115116117Trang 115/1451