↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 116/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3451 641372 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,25 8,60 26,35
#3452 650056 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 9,50 9,60 26,35
#3453 650443 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 8,50 9,60 26,35
#3454 660040 THPT Chợ Gạo 7,75 9,00 9,60 26,35
#3455 660256 THPT Chợ Gạo 8,50 8,25 9,60 26,35
#3456 660510 THPT Chợ Gạo 8,75 9,00 8,60 26,35
#3457 660552 THPT Chợ Gạo 7,50 9,25 9,60 26,35
#3458 660596 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 8,60 26,35
#3459 660677 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 8,60 26,35
#3460 660865 THPT Chợ Gạo 8,00 8,75 9,60 26,35
#3461 660923 THPT Chợ Gạo 9,25 7,50 9,60 26,35
#3462 660963 THPT Chợ Gạo 8,75 9,00 8,60 26,35
#3463 660993 THPT Chợ Gạo 8,50 8,25 9,60 26,35
#3464 661163 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 8,60 26,35
#3465 700003 THPT Vĩnh Bình 9,25 7,50 9,60 26,35
#3466 700233 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,50 8,60 26,35
#3467 700516 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,25 9,60 26,35
#3468 700555 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,50 9,60 26,35
#3469 700601 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 9,60 26,35
#3470 700743 THPT Vĩnh Bình 9,00 7,75 9,60 26,35
#3471 700862 THPT Vĩnh Bình 8,00 7,75 9,60 +1,0 26,35
#3472 730325 THPT Trương Định 8,00 8,75 9,60 26,35
#3473 730426 THPT Trương Định 8,25 8,50 9,60 26,35
#3474 730585 THPT Trương Định 8,50 9,25 8,60 26,35
#3475 730710 THPT Trương Định 8,25 9,50 8,60 26,35
#3476 731082 THPT Trương Định 9,25 8,50 8,60 26,35
#3477 760173 THPT Gò Công Đông 9,00 8,75 8,60 26,35
#3478 770647 THPT Nguyễn Văn Côn 9,00 8,75 8,60 26,35
#3479 090092 THPT Thanh Bình 1 7,08 9,25 10,00 26,33
#3480 510811 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,58 8,75 9,00 26,33
114115116117118Trang 116/1451