↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1176/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35251 420065 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,50 4,50 5,80 13,80
#35252 420283 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 2,75 4,80 13,80
#35253 430101 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 4,00 3,80 13,80
#35254 430197 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 3,75 4,80 13,80
#35255 430351 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,25 6,80 13,80
#35256 440034 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 3,75 5,80 13,80
#35257 440070 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 4,80 13,80
#35258 440251 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 2,75 5,80 13,80
#35259 440396 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 5,75 3,80 13,80
#35260 450188 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,00 4,00 5,80 13,80
#35261 460726 THPT Phạm Thành Trung 3,50 5,50 4,80 13,80
#35262 460832 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,25 3,80 13,80
#35263 460970 THPT Phạm Thành Trung 5,50 2,50 5,80 13,80
#35264 480241 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 2,50 5,80 13,80
#35265 490185 THPT Phan Việt Thống 4,50 3,50 5,80 13,80
#35266 490214 THPT Phan Việt Thống 5,50 3,50 4,80 13,80
#35267 510954 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 4,00 4,80 13,80
#35268 510980 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 3,75 4,80 13,80
#35269 530563 THPT Lưu Tấn Phát 4,00 4,00 5,80 13,80
#35270 540320 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,25 4,80 13,80
#35271 550140 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,50 4,80 13,80
#35272 550384 THPT Vĩnh Kim 4,00 3,00 6,80 13,80
#35273 580007 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,25 2,75 4,80 13,80
#35274 580355 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 3,00 4,80 13,80
#35275 580452 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 4,00 4,80 13,80
#35276 610163 THPT Phước Thạnh 5,25 3,75 4,80 13,80
#35277 640107 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 2,00 4,80 13,80
#35278 650481 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 3,50 6,80 13,80
#35279 660471 THPT Chợ Gạo 4,75 3,25 5,80 13,80
#35280 670156 THPT Trần Văn Hoài 3,50 3,50 6,80 13,80