↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1181/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35401 540128 THPT Dưỡng Điềm 6,00 2,75 5,00 13,75
#35402 540215 THPT Dưỡng Điềm 4,25 4,50 5,00 13,75
#35403 550059 THPT Vĩnh Kim 4,25 3,50 6,00 13,75
#35404 550089 THPT Vĩnh Kim 4,75 3,00 6,00 13,75
#35405 550165 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,00 5,00 13,75
#35406 550444 THPT Vĩnh Kim 4,75 4,00 5,00 13,75
#35407 550701 THPT Vĩnh Kim 5,75 3,00 5,00 13,75
#35408 550794 THPT Vĩnh Kim 5,00 5,75 3,00 13,75
#35409 570063 THPT Tân Phước 4,75 4,00 5,00 13,75
#35410 580152 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 3,25 6,00 13,75
#35411 610118 THPT Phước Thạnh 5,00 3,75 5,00 13,75
#35412 630049 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 5,25 5,00 13,75
#35413 650094 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,25 5,00 13,75
#35414 670106 THPT Trần Văn Hoài 5,50 3,25 5,00 13,75
#35415 680212 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 3,00 5,00 13,75
#35416 690005 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,50 3,25 6,00 13,75
#35417 710011 THPT Nguyễn Văn Thìn 6,00 2,75 5,00 13,75
#35418 730346 THPT Trương Định 5,50 4,25 4,00 13,75
#35419 730781 THPT Trương Định 4,25 3,50 6,00 13,75
#35420 740006 THPT Gò Công 4,25 3,50 6,00 13,75
#35421 750163 THPT Bình Đông 4,75 2,00 7,00 13,75
#35422 760297 THPT Gò Công Đông 5,00 3,75 5,00 13,75
#35423 760473 THPT Gò Công Đông 4,50 3,25 6,00 13,75
#35424 760907 THPT Gò Công Đông 6,50 3,25 4,00 13,75
#35425 770046 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,50 6,00 13,75
#35426 770157 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 2,00 8,00 13,75
#35427 770254 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 4,25 5,00 13,75
#35428 770381 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,00 4,00 13,75
#35429 770465 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 3,00 5,00 13,75
#35430 790127 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 4,00 5,00 13,75