↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1183/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35461 130441 THPT Tam Nông 5,25 3,25 5,20 13,70
#35462 160130 THPT Tháp Mười 6,25 4,25 3,20 13,70
#35463 160170 THPT Tháp Mười 2,75 5,75 5,20 13,70
#35464 180246 THPT Trường Xuân 5,50 3,00 5,20 13,70
#35465 210256 THPT Cao Lãnh 1 3,75 4,75 5,20 13,70
#35466 210359 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,00 6,20 13,70
#35467 220092 THPT Cao Lãnh 2 4,25 4,25 5,20 13,70
#35468 220259 THPT Cao Lãnh 2 4,50 4,00 5,20 13,70
#35469 220627 THPT Cao Lãnh 2 4,00 4,50 5,20 13,70
#35470 220646 THPT Cao Lãnh 2 4,25 3,25 6,20 13,70
#35471 230063 THPT Thống Linh 4,75 3,75 5,20 13,70
#35472 230115 THPT Thống Linh 3,50 3,00 7,20 13,70
#35473 230145 THPT Thống Linh 5,75 3,75 4,20 13,70
#35474 230261 THPT Thống Linh 4,25 5,25 4,20 13,70
#35475 230361 THPT Thống Linh 5,00 3,50 5,20 13,70
#35476 240036 THPT Kiến Văn 4,50 4,00 5,20 13,70
#35477 240085 THPT Kiến Văn 5,50 4,00 4,20 13,70
#35478 240262 THPT Kiến Văn 5,00 4,50 4,20 13,70
#35479 260068 THPT Trần Quốc Toản 5,25 3,25 5,20 13,70
#35480 260223 THPT Trần Quốc Toản 5,00 3,50 5,20 13,70
#35481 270193 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 4,25 5,20 13,70
#35482 290202 THPT Đỗ Công Tường 4,25 4,25 5,20 13,70
#35483 290206 THPT Đỗ Công Tường 4,50 5,00 4,20 13,70
#35484 290243 THPT Đỗ Công Tường 4,00 4,50 5,20 13,70
#35485 290304 THPT Đỗ Công Tường 5,25 4,25 4,20 13,70
#35486 290402 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,50 4,20 13,70
#35487 300468 THPT Sa Đéc 4,50 4,00 4,20 +1,0 13,70
#35488 300510 THPT Sa Đéc 2,00 4,50 7,20 13,70
#35489 300882 THPT Sa Đéc 4,25 4,25 5,20 13,70
#35490 330473 THPT Lai Vung 1 4,25 4,25 5,20 13,70