↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 119/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3541 620209 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 8,75 7,75 9,80 9,75 36,05 26,30
#3542 620439 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 10,00 8,80 7,75 34,05 26,30
#3543 620478 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,00 9,50 8,80 2,75 29,05 26,30
#3544 620756 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,00 9,50 9,80 11,50 37,80 26,30
#3545 620789 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 8,50 9,80 7,25 33,55 26,30
#3546 640005 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 8,80 26,30
#3547 640007 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,75 8,80 +1,0 26,30
#3548 640178 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,25 9,80 26,30
#3549 640449 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,50 9,80 26,30
#3550 640511 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,00 9,80 26,30
#3551 640518 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,25 9,80 26,30
#3552 640529 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 8,80 26,30
#3553 640754 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,00 8,80 26,30
#3554 641281 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,00 9,80 26,30
#3555 641344 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,00 8,80 26,30
#3556 641374 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,75 7,80 26,30
#3557 650114 THPT Thủ Khoa Huân 9,00 8,50 8,80 26,30
#3558 660022 THPT Chợ Gạo 6,50 10,00 9,80 26,30
#3559 660174 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 8,80 26,30
#3560 660626 THPT Chợ Gạo 7,75 9,75 8,80 26,30
#3561 661166 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 8,80 26,30
#3562 700234 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,75 9,80 26,30
#3563 700744 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,75 8,80 26,30
#3564 730757 THPT Trương Định 8,25 8,25 9,80 26,30
#3565 760692 THPT Gò Công Đông 7,25 9,25 9,80 26,30
#3566 760716 THPT Gò Công Đông 8,00 9,50 8,80 26,30
#3567 780158 THCS và THPT Tân Thới 9,00 7,50 9,80 26,30
#3568 470117 THPT Cái Bè 7,08 10,00 9,20 26,28
#3569 550270 THPT Vĩnh Kim 8,08 9,00 9,20 26,28
#3570 640147 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,83 8,25 9,20 26,28
117118119120121Trang 119/1451