↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1196/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35851 480008 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 3,50 5,80 13,55
#35852 480285 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 4,50 4,80 13,55
#35853 480349 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 3,00 3,80 13,55
#35854 500029 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 3,00 5,80 13,55
#35855 500090 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 3,75 4,80 13,55
#35856 500143 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 3,50 4,80 13,55
#35857 510308 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,75 6,00 4,80 13,55
#35858 530407 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 3,50 5,80 13,55
#35859 530583 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 5,50 2,80 13,55
#35860 530796 THPT Lưu Tấn Phát 3,75 4,00 5,80 13,55
#35861 540609 THPT Dưỡng Điềm 5,25 2,50 5,80 13,55
#35862 550074 THPT Vĩnh Kim 3,75 4,00 5,80 13,55
#35863 550245 THPT Vĩnh Kim 5,25 3,50 4,80 13,55
#35864 550775 THPT Vĩnh Kim 5,50 4,25 3,80 13,55
#35865 590511 THPT Tân Hiệp 4,00 4,75 4,80 13,55
#35866 590976 THPT Tân Hiệp 5,00 2,75 5,80 13,55
#35867 591125 THPT Tân Hiệp 4,75 4,00 4,80 13,55
#35868 610007 THPT Phước Thạnh 4,50 4,25 4,80 13,55
#35869 630188 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 2,75 4,80 13,55
#35870 641303 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,50 4,25 4,80 13,55
#35871 650046 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 2,50 6,80 13,55
#35872 650414 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 2,75 5,80 13,55
#35873 660731 THPT Chợ Gạo 4,75 4,00 4,80 13,55
#35874 660876 THPT Chợ Gạo 5,00 2,75 5,80 13,55
#35875 700469 THPT Vĩnh Bình 4,00 4,75 4,80 13,55
#35876 700668 THPT Vĩnh Bình 4,25 2,50 6,80 13,55
#35877 710052 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,25 4,50 4,80 13,55
#35878 720041 THCS và THPT Long Bình 4,50 3,25 5,80 13,55
#35879 730363 THPT Trương Định 5,00 4,75 3,80 13,55
#35880 730619 THPT Trương Định 5,50 3,25 4,80 13,55