↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1200/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35971 460865 THPT Phạm Thành Trung 5,00 2,50 6,00 13,50
#35972 470629 THPT Cái Bè 4,00 3,50 6,00 13,50
#35973 480174 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 1,50 7,00 13,50
#35974 480460 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 4,00 5,00 13,50
#35975 480523 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 3,00 6,00 13,50
#35976 490366 THPT Phan Việt Thống 5,00 3,50 5,00 13,50
#35977 490437 THPT Phan Việt Thống 5,25 3,25 5,00 13,50
#35978 500297 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 2,50 7,00 13,50
#35979 500298 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 3,50 4,00 13,50
#35980 500456 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 4,00 6,00 13,50
#35981 500469 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 3,25 6,00 13,50
#35982 500484 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 5,00 5,00 13,50
#35983 500488 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 3,75 6,00 13,50
#35984 510635 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 4,25 5,00 13,50
#35985 520206 THPT Tứ Kiệt 3,75 3,75 6,00 13,50
#35986 530526 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 2,00 6,00 13,50
#35987 540035 THPT Dưỡng Điềm 4,00 3,50 6,00 13,50
#35988 540421 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,25 6,00 13,50
#35989 550341 THPT Vĩnh Kim 6,25 4,25 3,00 13,50
#35990 550601 THPT Vĩnh Kim 4,50 2,00 7,00 13,50
#35991 550853 THPT Vĩnh Kim 6,00 3,50 4,00 13,50
#35992 560097 THCS và THPT Giồng Dứa 4,50 4,00 5,00 13,50
#35993 570166 THPT Tân Phước 6,75 2,75 4,00 13,50
#35994 570217 THPT Tân Phước 3,50 5,00 5,00 13,50
#35995 570287 THPT Tân Phước 5,00 2,50 6,00 13,50
#35996 580070 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 4,00 5,00 13,50
#35997 580086 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 4,25 4,00 13,50
#35998 580134 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 4,00 6,00 13,50
#35999 580414 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 2,75 6,00 13,50
#36000 590140 THPT Tân Hiệp 4,25 4,25 5,00 13,50