↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1201/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36001 590576 THPT Tân Hiệp 5,25 5,25 3,00 13,50
#36002 630175 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 5,75 4,00 13,50
#36003 650251 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,50 4,00 13,50
#36004 650495 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 4,00 5,00 13,50
#36005 660584 THPT Chợ Gạo 5,25 3,25 5,00 13,50
#36006 660716 THPT Chợ Gạo 3,50 3,00 7,00 13,50
#36007 670103 THPT Trần Văn Hoài 4,75 4,75 4,00 13,50
#36008 670139 THPT Trần Văn Hoài 3,25 3,25 7,00 13,50
#36009 690085 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 3,50 5,00 13,50
#36010 700205 THPT Vĩnh Bình 4,25 4,25 5,00 13,50
#36011 700602 THPT Vĩnh Bình 4,50 4,00 5,00 13,50
#36012 710045 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,75 3,75 6,00 13,50
#36013 710064 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,00 4,50 5,00 13,50
#36014 720008 THCS và THPT Long Bình 4,50 4,00 5,00 13,50
#36015 720099 THCS và THPT Long Bình 4,25 4,25 5,00 13,50
#36016 750261 THPT Bình Đông 3,75 4,75 5,00 13,50
#36017 760268 THPT Gò Công Đông 4,00 3,50 6,00 13,50
#36018 760595 THPT Gò Công Đông 4,50 4,00 5,00 13,50
#36019 770273 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 2,00 7,00 13,50
#36020 770387 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 2,25 6,00 13,50
#36021 780165 THCS và THPT Tân Thới 6,25 2,25 5,00 13,50
#36022 780191 THCS và THPT Tân Thới 4,50 5,00 4,00 13,50
#36023 790038 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 3,25 5,00 13,50
#36024 790112 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 3,00 5,00 13,50
#36025 790120 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 3,50 5,00 13,50
#36026 800148 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 2,75 6,00 13,50
#36027 010279 THPT Tân Hồng 4,00 4,25 5,20 13,45
#36028 010529 THPT Tân Hồng 4,25 3,00 6,20 13,45
#36029 010541 THPT Tân Hồng 5,00 3,25 5,20 13,45
#36030 010672 THPT Tân Hồng 5,75 1,50 6,20 13,45