↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1211/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36301 400337 THPT Châu Thành 1 3,50 4,25 5,60 13,35
#36302 420299 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 3,00 5,60 13,35
#36303 440028 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,25 3,60 13,35
#36304 440418 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 3,25 5,60 13,35
#36305 440562 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 4,50 5,60 13,35
#36306 450124 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,00 4,60 13,35
#36307 450181 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 3,25 4,60 13,35
#36308 460266 THPT Phạm Thành Trung 4,50 4,25 4,60 13,35
#36309 460379 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,00 4,60 13,35
#36310 460464 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,25 5,60 13,35
#36311 460484 THPT Phạm Thành Trung 5,00 3,75 4,60 13,35
#36312 460554 THPT Phạm Thành Trung 3,75 3,00 6,60 13,35
#36313 460907 THPT Phạm Thành Trung 3,75 5,00 4,60 13,35
#36314 470094 THPT Cái Bè 4,50 4,25 4,60 13,35
#36315 470274 THPT Cái Bè 4,25 5,50 3,60 13,35
#36316 470952 THPT Cái Bè 3,50 3,25 6,60 13,35
#36317 471212 THPT Cái Bè 6,00 3,75 3,60 13,35
#36318 480329 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 2,75 4,60 13,35
#36319 490324 THPT Phan Việt Thống 4,25 3,50 5,60 13,35
#36320 510093 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,25 4,50 5,60 13,35
#36321 540260 THPT Dưỡng Điềm 5,00 2,75 5,60 13,35
#36322 540476 THPT Dưỡng Điềm 5,00 2,75 5,60 13,35
#36323 540693 THPT Dưỡng Điềm 3,25 5,50 4,60 13,35
#36324 580244 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 4,75 4,60 13,35
#36325 590674 THPT Tân Hiệp 4,00 3,75 5,60 13,35
#36326 591027 THPT Tân Hiệp 6,25 3,50 3,60 13,35
#36327 610015 THPT Phước Thạnh 4,25 3,50 5,60 13,35
#36328 610089 THPT Phước Thạnh 5,25 4,50 3,60 13,35
#36329 630041 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 1,75 6,60 13,35
#36330 630288 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 4,00 4,60 13,35