↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1218/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36511 450037 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,25 4,00 5,00 13,25
#36512 450258 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,75 3,50 5,00 13,25
#36513 460223 THPT Phạm Thành Trung 4,00 4,25 5,00 13,25
#36514 460472 THPT Phạm Thành Trung 6,25 2,00 5,00 13,25
#36515 460791 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,75 5,00 13,25
#36516 470255 THPT Cái Bè 5,25 2,00 6,00 13,25
#36517 470262 THPT Cái Bè 5,00 3,25 5,00 13,25
#36518 480252 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 3,50 5,00 13,25
#36519 480313 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 2,50 4,00 13,25
#36520 480531 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,25 5,00 13,25
#36521 490017 THPT Phan Việt Thống 4,50 3,75 5,00 13,25
#36522 490594 THPT Phan Việt Thống 5,75 2,50 5,00 13,25
#36523 511066 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 2,50 4,00 13,25
#36524 530025 THPT Lưu Tấn Phát 3,50 2,75 6,00 +1,0 13,25
#36525 530315 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,00 4,00 13,25
#36526 540267 THPT Dưỡng Điềm 4,00 3,25 6,00 13,25
#36527 540480 THPT Dưỡng Điềm 3,25 4,00 6,00 13,25
#36528 540607 THPT Dưỡng Điềm 5,75 2,50 5,00 13,25
#36529 540665 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,50 6,00 13,25
#36530 560052 THCS và THPT Giồng Dứa 6,00 3,25 4,00 13,25
#36531 560126 THCS và THPT Giồng Dứa 4,50 2,75 6,00 13,25
#36532 570061 THPT Tân Phước 4,50 3,75 5,00 13,25
#36533 570366 THPT Tân Phước 4,00 4,25 5,00 13,25
#36534 580018 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 4,00 5,00 13,25
#36535 580304 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,00 1,25 7,00 13,25
#36536 590306 THPT Tân Hiệp 5,00 4,25 4,00 13,25
#36537 590857 THPT Tân Hiệp 4,00 4,25 5,00 13,25
#36538 610211 THPT Phước Thạnh 4,00 4,25 5,00 13,25
#36539 630107 THPT Trần Hưng Đạo 5,00 2,25 6,00 13,25
#36540 630212 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,25 5,00 13,25