↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1219/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36541 630233 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 3,50 6,00 13,25
#36542 641256 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,50 2,75 5,00 13,25
#36543 650222 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,25 6,00 13,25
#36544 650459 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 3,75 5,00 13,25
#36545 680170 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 3,50 5,00 13,25
#36546 680197 THPT Bình Phục Nhứt 3,00 4,25 6,00 13,25
#36547 690053 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 2,25 4,00 7,00 13,25
#36548 710057 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,75 2,50 5,00 13,25
#36549 720047 THCS và THPT Long Bình 4,00 3,25 6,00 13,25
#36550 720142 THCS và THPT Long Bình 4,75 3,50 5,00 13,25
#36551 720176 THCS và THPT Long Bình 1,25 6,00 6,00 13,25
#36552 750105 THPT Bình Đông 5,50 3,75 4,00 13,25
#36553 750106 THPT Bình Đông 4,50 2,75 6,00 13,25
#36554 750380 THPT Bình Đông 2,50 3,75 7,00 13,25
#36555 760081 THPT Gò Công Đông 4,50 2,75 6,00 13,25
#36556 760117 THPT Gò Công Đông 3,25 4,00 6,00 13,25
#36557 770135 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 4,50 4,00 13,25
#36558 770301 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 3,75 6,00 13,25
#36559 790036 THCS và THPT Phú Thạnh 4,25 4,00 5,00 13,25
#36560 800133 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 4,00 4,00 13,25
#36561 800248 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 4,00 5,00 13,25
#36562 330467 THPT Lai Vung 1 5,58 3,25 4,40 13,23
#36563 730398 THPT Trương Định 5,33 3,50 4,40 13,23
#36564 030112 THCS và THPT Tân Thành 4,67 2,75 5,80 13,22
#36565 140094 THCS và THPT Hoà Bình 4,42 4,00 4,80 13,22
#36566 230436 THPT Thống Linh 5,17 4,25 3,80 13,22
#36567 010251 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 5,20 13,20
#36568 010307 THPT Tân Hồng 4,75 2,25 6,20 13,20
#36569 010593 THPT Tân Hồng 4,25 3,75 5,20 13,20
#36570 040009 THPT Chu Văn An 4,00 3,00 6,20 13,20