↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1222/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#36631 460061 THPT Phạm Thành Trung 4,75 3,25 5,20 13,20
#36632 460167 THPT Phạm Thành Trung 5,75 1,25 6,20 13,20
#36633 460572 THPT Phạm Thành Trung 4,25 3,75 5,20 13,20
#36634 460802 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,00 4,20 13,20
#36635 470800 THPT Cái Bè 4,25 3,75 5,20 13,20
#36636 471125 THPT Cái Bè 5,75 3,25 4,20 13,20
#36637 471188 THPT Cái Bè 4,00 5,00 4,20 13,20
#36638 480442 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 3,00 5,20 13,20
#36639 480490 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 3,25 6,20 13,20
#36640 500011 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 4,50 4,20 13,20
#36641 500223 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 3,50 5,20 13,20
#36642 500269 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 3,25 4,20 13,20
#36643 500287 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 3,75 4,20 13,20
#36644 500334 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,00 6,20 13,20
#36645 500382 THPT Lê Văn Phẩm 3,25 3,75 6,20 13,20
#36646 510206 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 3,75 4,20 13,20
#36647 510934 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 3,75 4,20 13,20
#36648 520091 THPT Tứ Kiệt 5,00 3,00 5,20 13,20
#36649 520237 THPT Tứ Kiệt 4,75 3,25 5,20 13,20
#36650 540038 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,75 5,20 13,20
#36651 540666 THPT Dưỡng Điềm 6,00 2,00 5,20 13,20
#36652 570099 THPT Tân Phước 5,25 2,75 5,20 13,20
#36653 570388 THPT Tân Phước 5,25 3,75 4,20 13,20
#36654 580049 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 2,00 5,20 13,20
#36655 580129 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 4,00 5,20 13,20
#36656 580271 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 2,75 5,20 13,20
#36657 590158 THPT Tân Hiệp 3,00 5,00 5,20 13,20
#36658 590648 THPT Tân Hiệp 5,25 4,75 3,20 13,20
#36659 590713 THPT Tân Hiệp 4,50 2,50 6,20 13,20
#36660 590743 THPT Tân Hiệp 5,75 1,25 6,20 13,20