↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1236/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37051 480238 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,75 4,00 13,00
#37052 480361 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,75 4,00 13,00
#37053 480388 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 3,75 5,00 13,00
#37054 490096 THPT Phan Việt Thống 6,75 3,25 3,00 13,00
#37055 500081 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 2,25 5,00 13,00
#37056 500204 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 4,00 5,00 13,00
#37057 510287 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 2,00 7,00 13,00
#37058 510847 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 5,25 3,00 13,00
#37059 540436 THPT Dưỡng Điềm 3,50 3,50 6,00 13,00
#37060 580359 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 2,00 5,00 13,00
#37061 590778 THPT Tân Hiệp 4,50 3,50 5,00 13,00
#37062 591098 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 4,00 13,00
#37063 640938 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,50 3,50 5,00 13,00
#37064 650302 THPT Thủ Khoa Huân 2,25 5,75 5,00 13,00
#37065 660281 THPT Chợ Gạo 3,50 3,50 6,00 13,00
#37066 660636 THPT Chợ Gạo 5,00 4,00 4,00 13,00
#37067 661133 THPT Chợ Gạo 3,25 4,75 5,00 13,00
#37068 730154 THPT Trương Định 5,00 3,00 5,00 13,00
#37069 750127 THPT Bình Đông 3,50 4,50 5,00 13,00
#37070 750198 THPT Bình Đông 6,25 2,75 4,00 13,00
#37071 760423 THPT Gò Công Đông 5,00 3,00 5,00 13,00
#37072 760525 THPT Gò Công Đông 5,50 3,50 4,00 13,00
#37073 760563 THPT Gò Công Đông 5,25 2,75 5,00 13,00
#37074 770602 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,50 5,00 13,00
#37075 530652 THPT Lưu Tấn Phát 5,08 3,50 4,40 12,98
#37076 770308 THPT Nguyễn Văn Côn 5,83 3,75 3,40 12,98
#37077 010097 THPT Tân Hồng 5,00 2,75 5,20 12,95
#37078 010366 THPT Tân Hồng 5,25 3,50 4,20 12,95
#37079 010435 THPT Tân Hồng 4,00 3,75 5,20 12,95
#37080 010523 THPT Tân Hồng 3,00 2,75 7,20 12,95