↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 124/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3691 460905 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,50 9,20 26,20
#3692 470438 THPT Cái Bè 8,75 9,25 8,20 26,20
#3693 470831 THPT Cái Bè 8,75 8,25 9,20 26,20
#3694 470897 THPT Cái Bè 9,00 8,00 9,20 26,20
#3695 471067 THPT Cái Bè 7,50 9,50 9,20 26,20
#3696 510006 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,75 8,20 26,20
#3697 510026 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,50 9,20 26,20
#3698 510208 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,25 8,20 26,20
#3699 510560 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,00 9,20 26,20
#3700 510771 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 9,50 9,20 26,20
#3701 550598 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,25 9,20 26,20
#3702 550642 THPT Vĩnh Kim 8,25 8,75 9,20 26,20
#3703 550666 THPT Vĩnh Kim 9,25 7,75 9,20 26,20
#3704 590028 THPT Tân Hiệp 7,25 9,75 9,20 26,20
#3705 590681 THPT Tân Hiệp 7,50 9,50 9,20 26,20
#3706 590877 THPT Tân Hiệp 9,00 9,00 8,20 26,20
#3707 591025 THPT Tân Hiệp 8,25 8,75 9,20 26,20
#3708 620053 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sử 8,75 8,25 9,20 2,50 28,70 26,20
#3709 620073 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 10,00 8,20 13,75 39,95 26,20
#3710 620221 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,25 8,75 9,20 9,75 35,95 26,20
#3711 620235 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 7,50 9,50 9,20 13,00 39,20 26,20
#3712 620417 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 9,25 9,20 10,00 36,20 26,20
#3713 620519 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,00 9,20 16,25 42,45 26,20
#3714 620591 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,50 8,20 5,50 31,70 26,20
#3715 640035 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 9,20 26,20
#3716 641185 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 9,20 26,20
#3717 650055 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 8,75 9,20 26,20
#3718 650447 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 8,25 9,20 26,20
#3719 650524 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 8,25 9,20 26,20
#3720 660208 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 9,20 26,20
122123124125126Trang 124/1451