↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1243/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37261 530289 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 3,50 3,40 12,90
#37262 540106 THPT Dưỡng Điềm 3,00 5,50 4,40 12,90
#37263 540259 THPT Dưỡng Điềm 5,75 2,75 4,40 12,90
#37264 540373 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,75 3,40 12,90
#37265 550313 THPT Vĩnh Kim 4,25 3,25 5,40 12,90
#37266 550623 THPT Vĩnh Kim 6,25 3,25 3,40 12,90
#37267 570057 THPT Tân Phước 4,75 2,75 5,40 12,90
#37268 570239 THPT Tân Phước 5,00 2,50 5,40 12,90
#37269 580349 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,75 2,75 4,40 12,90
#37270 590457 THPT Tân Hiệp 6,00 3,50 3,40 12,90
#37271 590581 THPT Tân Hiệp 5,75 1,75 5,40 12,90
#37272 630060 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,25 4,40 12,90
#37273 670168 THPT Trần Văn Hoài 3,75 3,75 5,40 12,90
#37274 680043 THPT Bình Phục Nhứt 3,50 4,00 5,40 12,90
#37275 700052 THPT Vĩnh Bình 3,50 4,00 5,40 12,90
#37276 720023 THCS và THPT Long Bình 4,25 3,25 5,40 12,90
#37277 730128 THPT Trương Định 4,75 3,75 4,40 12,90
#37278 730976 THPT Trương Định 4,50 5,00 3,40 12,90
#37279 750388 THPT Bình Đông 4,50 3,00 5,40 12,90
#37280 760322 THPT Gò Công Đông 5,00 3,50 4,40 12,90
#37281 760466 THPT Gò Công Đông 4,25 3,25 5,40 12,90
#37282 760509 THPT Gò Công Đông 4,00 2,50 6,40 12,90
#37283 760625 THPT Gò Công Đông 3,25 4,25 5,40 12,90
#37284 770142 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 3,75 5,40 12,90
#37285 770171 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 3,25 4,40 12,90
#37286 770194 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,00 4,40 +1,0 12,90
#37287 770246 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 2,75 5,40 12,90
#37288 770364 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 3,50 4,40 12,90
#37289 770451 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,25 5,40 12,90
#37290 770553 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 2,50 4,40 12,90