↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1246/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37351 480446 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 2,00 5,60 12,85
#37352 490494 THPT Phan Việt Thống 4,00 4,25 4,60 12,85
#37353 500366 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 2,75 5,60 12,85
#37354 510042 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,75 5,50 3,60 12,85
#37355 510154 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 4,00 4,60 12,85
#37356 510498 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 2,00 6,60 12,85
#37357 540072 THPT Dưỡng Điềm 4,50 2,75 5,60 12,85
#37358 540180 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,75 4,60 12,85
#37359 540492 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,50 4,60 +1,0 12,85
#37360 540635 THPT Dưỡng Điềm 4,50 2,75 5,60 12,85
#37361 550252 THPT Vĩnh Kim 5,00 3,25 4,60 12,85
#37362 560006 THCS và THPT Giồng Dứa 6,25 2,00 4,60 12,85
#37363 570372 THPT Tân Phước 5,75 2,50 4,60 12,85
#37364 580170 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 3,25 5,60 12,85
#37365 580347 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,25 3,00 4,60 12,85
#37366 590389 THPT Tân Hiệp 3,00 4,25 5,60 12,85
#37367 610060 THPT Phước Thạnh 5,25 4,00 3,60 12,85
#37368 610164 THPT Phước Thạnh 4,50 3,75 4,60 12,85
#37369 630026 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 3,00 3,60 12,85
#37370 630135 THPT Trần Hưng Đạo 5,75 2,50 4,60 12,85
#37371 630289 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,75 4,60 12,85
#37372 640037 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,75 3,50 4,60 12,85
#37373 640935 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,50 3,75 4,60 12,85
#37374 641058 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,00 3,25 5,60 12,85
#37375 650152 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 3,50 4,60 12,85
#37376 650281 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 3,50 4,60 12,85
#37377 650479 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 2,75 6,60 12,85
#37378 660017 THPT Chợ Gạo 4,75 3,50 4,60 12,85
#37379 670067 THPT Trần Văn Hoài 4,75 3,50 4,60 12,85
#37380 730265 THPT Trương Định 5,00 3,25 4,60 12,85