↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 126/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3751 550135 THPT Vĩnh Kim 8,42 8,75 9,00 26,17
#3752 591131 THPT Tân Hiệp 8,17 9,00 9,00 26,17
#3753 660440 THPT Chợ Gạo 8,42 8,75 9,00 26,17
#3754 700316 THPT Vĩnh Bình 7,92 9,25 9,00 26,17
#3755 080071 THPT Long Khánh A 7,25 9,50 9,40 26,15
#3756 120081 THPT Tràm Chim 7,50 9,25 9,40 26,15
#3757 160538 THPT Tháp Mười 8,25 8,50 9,40 26,15
#3758 160627 THPT Tháp Mười 8,75 8,00 9,40 26,15
#3759 180313 THPT Trường Xuân 8,75 9,00 8,40 26,15
#3760 180340 THPT Trường Xuân 8,25 8,50 9,40 26,15
#3761 220270 THPT Cao Lãnh 2 8,75 8,00 9,40 26,15
#3762 250010 THPT Cao Lãnh 8,75 8,00 9,40 26,15
#3763 250060 THPT Cao Lãnh 8,75 8,00 9,40 26,15
#3764 250618 THPT Cao Lãnh 8,75 8,00 9,40 26,15
#3765 280002 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,00 8,75 9,40 11,75 +1,0 36,90 26,15
#3766 280004 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,75 9,00 9,40 4,25 30,40 26,15
#3767 280010 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,75 9,40 7,75 33,90 26,15
#3768 280056 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,00 9,75 9,40 16,75 42,90 26,15
#3769 280257 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,75 10,00 8,40 9,00 35,15 26,15
#3770 280321 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,25 7,50 9,40 5,90 32,05 26,15
#3771 280352 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,25 9,50 9,40 6,75 32,90 26,15
#3772 280397 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,75 9,00 9,40 10,00 36,15 26,15
#3773 280723 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,50 8,40 4,75 30,90 26,15
#3774 280809 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 9,25 9,40 7,00 33,15 26,15
#3775 300465 THPT Sa Đéc 7,50 9,25 9,40 26,15
#3776 300795 THPT Sa Đéc 7,75 9,00 9,40 26,15
#3777 320024 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 9,75 9,40 7,25 33,40 26,15
#3778 320334 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 9,25 8,50 8,40 12,80 38,95 26,15
#3779 320474 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 8,50 9,40 3,25 29,40 26,15
#3780 330291 THPT Lai Vung 1 8,25 8,50 9,40 26,15
124125126127128Trang 126/1451